Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Contact: Puneet Jaiswal (IA,FI &CM) 9015118022 | 9517771392, Rashmi Saini (IA) 9646096506

64th Open Category Champions Chess Practice Tournament For Registration Contact 9646096506

Cập nhật ngày: 25.10.2026 13:30:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChampionsChess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Kanav Bansal1699IND 8w1 6b1 2w½ 4b1 11w14,5113,51614
2AFMRaj Prakhar1686IND 9b1 10w1 1b½ 6w1 4b½42151612
3Nikhil Kumar Chaudhary1512IND 10w0 14b1 11w0 9w1 6b021012133
4Devansh Nammi1486IND 11b1 12w1 5b1 1w0 2w½3,5414169,5
5Sharma Dhruv1477IND 12w0 9b1 4w0 14b1 10w02912133
6Samarth Batra1455IND 13b1 1w0 12b1 2b0 3w13513156,5
7Aadhav Kumar Kashyap0IND 14w0 15b1 13w0 11b0 -12139103
8Adlakha Vyom0IND 1b0 11w0 15w1 12b½ 9w12,5811123,25
9Advik Gupta0IND 2w0 5w0 -1 3b0 8b011410,511,51
10Bhosale Vivek0IND 3b1 2b0 14w1 13w1 5b14310128
11Divyansh Pruthi0IND 4w0 8b1 3b1 7w1 1b03612,514,56,5
12Raghav Mathur0IND 5b1 4b0 6w0 8w½ 13b12,5711135,25
13Shivay Pratap0IND 6w0 -1 7b1 10b0 12w021111,513,54
14Shourya Gaba0IND 7b1 3w0 10b0 5w0 15b121210113
15Avyaan Rastogi0IND -0 7w0 8b0 -1 14w01157,58,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)