Unit Meet II - Athletic Meet 2026 - Chess (Secondary Girls) Cập nhật ngày: 24.10.2026 09:53:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joel Jalober Patropez
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Absin, Herchelle Yvonnie | | PHI | 0 | LNHS |
| 2 | | Aragua, Christine D. | | PHI | 0 | CNHS |
| 3 | | Arais, Denise S. | | PHI | 0 | VNHS |
| 4 | | Asis, Chenelle P. | | PHI | 0 | JNHS |
| 5 | | Cabello, Marian Rheaven R. | | PHI | 0 | BNHS |
| 6 | | Crisologo, Janeil Joy Y. | | PHI | 0 | VNHS |
| 7 | | Dahan, Crissa Marie D. | | PHI | 0 | CNHS |
| 8 | | Dalagan, Rena D. | | PHI | 0 | TNHS |
| 9 | | Payusan, Cherrie Kate G. | | PHI | 0 | CNHS |
| 10 | | Jardin, Mika Ella R. | | PHI | 0 | SCRB |
| 11 | | Macapundag, Christine A. | | PHI | 0 | TNHS |
| 12 | | Malabosa, Kharyll Faith D. | | PHI | 0 | TNHS |
| 13 | | Mayuman, Jheniva N. | | PHI | 0 | BNHS |
| 14 | | Mejorada, Divine N. | | PHI | 0 | LNHS |
| 15 | | Namoc, Charish A. | | PHI | 0 | BNHS |
| 16 | | Tan, Mary Janelle A. | | PHI | 0 | JNHS |
| 17 | | Yamson, Gracious Anya N. | | PHI | 0 | LNHS |
| 18 | | Ylaya, Daisy Ann P. | | PHI | 0 | VNHS |
|
|
|
|