Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Unit Meet II - Athletic Meet 2026 - Chess (Secondary Girls)

Cập nhật ngày: 24.10.2026 09:53:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joel Jalober Patropez

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
116Tan, Mary Janelle A.PHI0JNHS50145
28Dalagan, Rena D.PHI0TNHS4011,54
34Asis, Chenelle P.PHI0JNHS4010,54
42Aragua, Christine D.PHI0CNHS3083
515Namoc, Charish A.PHI0BNHS3083
612Malabosa, Kharyll Faith D.PHI0TNHS306,53
710Jardin, Mika Ella R.PHI0SCRB305,53
87Dahan, Crissa Marie D.PHI0CNHS3033
96Crisologo, Janeil Joy Y.PHI0VNHS2,504,752
1017Yamson, Gracious Anya N.PHI0LNHS2,503,252
1113Mayuman, Jheniva N.PHI0BNHS2,501,752
129Payusan, Cherrie Kate G.PHI0CNHS2032
135Cabello, Marian Rheaven R.PHI0BNHS202,52
1411Macapundag, Christine A.PHI0TNHS2022
153Arais, Denise S.PHI0VNHS1,501,251
1618Ylaya, Daisy Ann P.PHI0VNHS1111
171Absin, Herchelle YvonniePHI0LNHS121,51
1814Mejorada, Divine N.PHI0LNHS0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)