OSMANİYE 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI

Cập nhật ngày: 25.10.2026 19:14:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Osmaniye TCF

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1DURMUŞCAN SALİH1622TUR 9w1 6b1 4w1 8b1 2w½4,5101110,5
2ŞEN ALİ OSMAN1593TUR 10b1 5w1 7b1 3w½ 1b½4201613,25
3ŞEN EMİNE1525TUR 11w1 8b1 6w1 2b½ 5w½43012,510,75
4KANARYA BARAN1389TUR 12b1 17w1 1b0 5w0 7b0290154,5
5KARADURMUŞ POYRAZ1359TUR 13w1 2b0 12w1 4b1 3b½3,5501410
6MİRİK MUSTAFA1280TUR 14b1 1w0 3b0 10w0 9b1211011,53
7GEÇME ÖMER EMRE1244TUR 15w1 9b1 2w0 13b1 4w144010,57
8VİZİR ÖMER AYTUG1163TUR 16b1 3w0 17b1 1w0 11b136012,55,5
9DURMUŞCAN MUSTAFA1128TUR 1b0 7w0 10b½ 15w+ 6w01,5130,5121,25
10CERİT TURHAN EMİR1007TUR 2w0 13b0 9w½ 6b1 12w-1,5140,510,52,75
11GÖZÜGÜLER FATİH SELİM1000TUR 3b0 14w1 16w1 12b0 8w02100123,5
12GELİCİ MEHMET ASAF0TUR 4w0 15b+ 5b0 11w1 10b+38094
13GÜVENSOY ARİF SAMİ0TUR 5b0 10w1 15b1 7w0 16b1370114
14KABAAĞIL YUSUF KAAN0TUR 6w0 11b0 -0 -0 -0017040
15KARA OĞUZ TUNAHAN0TUR 7b0 12w- 13w0 9b- -0016070
16KÜÇÜK ALİ0TUR 8w0 -1 11b0 17w+ 13w02120103,5
17USTA MEHMET ALP 00TUR -1 4b0 8w0 16b- -0115071

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)