♟️♟️КВАЛИФИКАЦИОННЫЙ ТУРНИР НА 2 РАЗРЯД В ШКОЛЕ ФЛЮРЫ ХАСАНОВОЙ♟️♟️

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/24 đến 2026/11/01
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 10:39:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: chezzkz

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ерлан Мирас0KAZ 13b1 2b1 4w1 3b1 9w1 6w1 8b1 7w726,507
2Байтуман Айдан0KAZ 9b1 1w0 12b1 10w1 4b1 3w1 5b½ 6w5,52805
3Нурлыхан Ади0KAZ 14b1 8w1 7b½ 1w0 13b1 2b0 4w1 5w4,52804
4Глазов Лев0KAZ 6b1 12w1 1b0 13w1 2w0 7b1 3b0 8w429,504
5Мусаев Дэни0KAZ 10b1 7w½ -0 -0 -1 9b1 2w½ 3b427,503
6Сейтаев Айдар0KAZ 4w0 -1 10b0 11w1 12b1 1b0 9w1 2b426,504
7Бурабаев Батырлан0KAZ -1 5b½ 3w½ 9w0 10b1 4w0 14b1 1b424,503
8Елжас Жания0KAZ 11w1 3b0 13b0 12w½ 15w1 10b1 1w0 4b3,52403
9Молчанов Иван0KAZ 2w0 15b1 14w1 7b1 1b0 5w0 6b0 11w328,503
10Бауржан Алихан0KAZ 5w0 11b1 6w1 2b0 7w0 8w0 15b1 13w32603
11Черкасов Роман0KAZ 8b0 10w0 15w1 6b0 14b0 12w1 13b1 9b31903
12Нуржанов Эмир0KAZ 15w1 4b0 2w0 8b½ 6w0 11b0 -1 14w2,524,502
13Аристамбаев Альтаир0KAZ 1w0 14b1 8w1 4b0 3w0 15b0 11w0 10b22602
14Вани Килан0KAZ 3w0 13w0 9b0 15b0 11w1 -1 7w0 12b220,502
15Бондаренко Авенир0KAZ 12b0 9w0 11b0 14w1 8b0 13w1 10w0 -021902

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)