♟️♟️КВАЛИФИКАЦИОННЫЙ ТУРНИР НА 2 РАЗРЯД В ШКОЛЕ ФЛЮРЫ ХАСАНОВОЙ♟️♟️

Cập nhật ngày: 01.11.2026 09:58:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: chezzkz

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
17Глазов, ЛевKAZ02002
29Ерлан, МирасKAZ02002
313Нурлыхан, АдиKAZ02002
45Бурабаев, БатырланKAZ01,5001
511Мусаев, ДэниKAZ01,5001
62Байтуман, АйданKAZ01001
714Сейтаев, АйдарKAZ01001
81Аристамбаев, АльтаирKAZ01001
98Елжас, ЖанияKAZ01001
1012Нуржанов, ЭмирKAZ01001
113Бауржан, АлиханKAZ01001
1210Молчанов, ИванKAZ01001
136Вани, КиланKAZ00000
144Бондаренко, АвенирKAZ00000
1515Черкасов, РоманKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)