HATAY DOĞUŞ OKULLARI 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ KATEGORİSİ

Cập nhật ngày: 25.10.2026 16:17:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hatay TCF

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐCLB/Tỉnh
1AĞGÜN, ALYA5250518061065TURHATAY
2ARI, YUSUF1013TURMERSİN
3ARSLAN, RAMİSA0TURHATAY
4BENZER, AYŞE BETÜL0TURHATAY
5CAMUZ, MAVİ0TURHATAY
6ÇAY, AHMET1021TURHATAY
7DAVULCU, EREN0TURHATAY
8DOĞRU, ALEN DOĞU1245TURHATAY
9DÖNMEZ, ALİ EMİR1220TURHATAY
10DÜNDAR, MİHRA NİL0TURHATAY
11DURĞUN, DURU1276TURHATAY
12ESMER, EFE1019TURHATAY
13GENÇ, EYLÜL0TUREDİRNE
14GÖÇER, ABDULLAH0TURHATAY
15GÜZEL, DEFNE ADA0TURHATAY
16HASKİOĞLU, BULUT ÇAĞAN1151TURHATAY
17HÜRRİYETOĞLU, ALİ MİRZA1243TURHATAY
18KANAR, HIZIR ALİ1080TURHATAY
19KARAALİ, GAZİ ASRIN0TURHATAY
20KARGALI, EMİR1027TURHATAY
21MERTOĞLU, ARAS0TURHATAY
22MİRİOĞLU, AZRA0TURHATAY
23MURİOĞLU, KEREM1065TURHATAY
24ORAL, ÇAĞAN ARAS5250571201515TURMERSİN
25ÖZBEK, BATU0TURHATAY
26ÖZKAN, AYAZ ÖMÜR1351TURHATAY
27ÖZTÜRK, DENİZ YAMAN0TURHATAY
28SAĞLAM, NAİF1422TURHATAY
29ŞİMŞEK, ZEYNEP1015TURHATAY
30ŞİRİN, KEREM0TURHATAY
31TIRAŞ, ADA ZEHRA0TURHATAY
32YILMAZ, MİNA0TURHATAY