HATAY DOĞUŞ OKULLARI 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 12 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİCập nhật ngày: 25.10.2026 16:42:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hatay TCF
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 29 | | ALBAYRAK, MEHMET | 0 | TUR | | 0F | * | * | * | * |
| 32 | | CAMUZ, NAİM | 0 | TUR | | | | | | miễn đấu |
| 28 | | DURĞUN, DOĞA | 1000 | TUR | | | | 0F | * | * |
| 35 | | ESMEROĞLU, POYRAZ | 0 | TUR | | | | | miễn đấu | |
| 36 | | ESMEROĞLU, YAĞIZ | 0 | TUR | | | miễn đấu | | | |
| 17 | | KOKU, ALİ | 1082 | TUR | | | | | | 0F |
| 38 | | MERSİN, HASAN | 0 | TUR | | 0F | * | * | * | * |
| 40 | | SALIK, ÖMER YİĞİT | 0 | TUR | | miễn đấu | 0F | * | * | * |
| 41 | | YILMAZ, UMUT | 0 | TUR | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|