Кваліфікаційний турнір початківців МЦДЮТ з нормою 4 розряду

Liên đoànUkraine ( UKR )
Tổng trọng tàiФедів О.Є.
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+5
Địa điểmМукачево
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/26
Rating trung bình / Average age1000 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.10.2026 14:58:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexandr Fediv

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Грига Ерік 6w1 8b1 7w1 4b1 9w1 10b½ 11w05,51201227
2Губинець Андрій 7b0 5w0 8w½ -1 11b1 4b0 3w02,51017,51124
3Дьордяк Теодор 8w0 4b0 -1 10b0 5w0 11w1 2b13917,51124
4Зийнич Роман 9b½ 3w1 5b1 1w0 6b0 2w1 10w14,5319,511,527,5
5Караджа Марк 10w0 2b1 4w0 11b1 3b1 8w0 -14717,510,523,5
6Лукіч Михайло 1b0 -1 10w½ 8b1 4w1 9b0 7w03,5821,512,530,5
7Романов Адріан 2w1 11b1 1b0 9w0 10w0 -1 6b146191126
8Тітов Кирил 3b1 1w0 2b½ 6w0 -1 5b1 9w½4519,51127
9Трофименко Георгій 4w½ 10b1 11w1 7b1 1b0 6w1 8b½52201227,5
10Фегер Балаж 5b1 9w0 6b½ 3w1 7b1 1w½ 4b0442112,529,5
11Шматченко Даніїл -1 7w0 9b0 5w0 2w0 3b0 1b121118,51126

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median2)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)