Кваліфікаційний турнір початківців МЦДЮТ з нормою 4 розряду Cập nhật ngày: 26.10.2026 14:58:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexandr Fediv
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 2 | Губинець, Андрій | | | | miễn đấu | | | |
| 3 | Дьордяк, Теодор | | | miễn đấu | | | | |
| 5 | Караджа, Марк | | | | | | | miễn đấu |
| 6 | Лукіч, Михайло | | miễn đấu | | | | | |
| 7 | Романов, Адріан | | | | | | miễn đấu | |
| 8 | Тітов, Кирил | | | | | miễn đấu | | |
| 11 | Шматченко, Даніїл | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|