Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Кваліфікаційний турнір початківців МЦДЮТ з нормою 4 розряду

Cập nhật ngày: 26.10.2026 14:58:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexandr Fediv

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênNhómCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Грига, ЕрікU12"Перший хід", Казик Я.І.2000
27Романов, АдріанU12МЦДЮТ, Федів О.Є.2000
39Трофименко, ГеоргійU10МЦДЮТ, Федів О.Є.1,5000
44Зийнич, РоманU08МЦДЮТ, Федів О.Є.1,5000
511Шматченко, ДаніїлU06МЦДЮТ, Федів О.Є.1000
66Лукіч, МихайлоU08"Перший хід", Довжик Ю.1000
710Фегер, БалажU12МЦДЮТ, Федів О.Є.1000
88Тітов, КирилU08МЦДЮТ, Федів О.Є.1000
95Караджа, МаркU12МЦДЮТ, Федів О.Є.1000
102Губинець, АндрійU10"Перший хід", Казик Я.І.0000
113Дьордяк, ТеодорU06МЦДЮТ, Федів О.Є.0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median2)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)