HỘI KHOẺ PHÙ ĐỔNG CẤP PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT NĂM 2026 NỮ 8-9 |
Last update 25.10.2026 08:20:38, Creator/Last Upload: Đạt Trần-HighlandChess
| Tournament selection | NAM 2-3, NAM 4-5, NAM 6-7, NAM 8-9, NỮ 2-3, NỮ 4-5, NỮ 6-7, NỮ 8-9 |
| Parameters | No tournament details, no flags
, Link with tournament calendar |
| Overview for team | DTD, HVU, PCT, PHT, TLO, TVU, VIC |
| Overview for groups | NU89 |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Ranking crosstable after Round 3, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/5 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
| |
|
Starting rank
| No. | | Name | ID | FED | Club/City |
| 1 | | Đăng, Thiên Tâm Phúc | 2 | HVU | Thcs Hùng Vương |
| 2 | | Nguyễn, Dao An | 9 | TLO | Thcs Tân Lợi |
| 3 | | Lâm, Gia Hân | 4 | PHT | Thcs Phạm Hồng Thái |
| 4 | | Lê, Hoàng Nhã Kỳ | 6 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh |
| 5 | | Lò, Kim Thảo | 3 | TVU | Thcs Trưng Vương |
| 6 | | Lưu, Bảo An | 5 | PHT | Thcs Phạm Hồng Thái |
| 7 | | Nguyễn, Ánh Hằng | 11 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory |
| 8 | | Nguyễn, Lương Bảo An | 12 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory |
| 9 | | Nguyễn, Nhã Uyên | 8 | TLO | Thcs Tân Lợi |
| 10 | | Nguyễn, Quế Như | 7 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh |
| 11 | | Trương, Nguyễn Gia Hân | 1 | HVU | Thcs Hùng Vương |
| 12 | | Vũ, Gia Linh | 10 | DTD | Thcs Đoàn Thị Điểm |
|
|
|
|