HỘI KHOẺ PHÙ ĐỔNG CẤP PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT NĂM 2026 NỮ 4-5 |
Oxirgi yangilanish 25.10.2026 10:35:09, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: Đạt Trần-HighlandChess
| Turnir tanlash | NAM 2-3, NAM 4-5, NAM 6-7, NAM 8-9, NỮ 2-3, NỮ 4-5, NỮ 6-7, NỮ 8-9 |
| Parametrlar | Turnir tafsilotlari yo'q, bayroqlarsiz
, Turnir taqvimi bilan bog'lash |
| Jamoa bo'yicha umumiy ko'rinish | LHP, LTG, NBK, NDC, NGQ, PCT, QTE, TRP, VIC, VTS |
| Guruhlar bo'yicha umumiy ko'rinish | NU45, NU46, NU47 |
| Ro'yxatlar | Boshlang'ich saflanish, Alifbo bo'yicha ro'yxat, Statistika, Barcha guruhlarning alifbo bo'yicha ro'yxati, O'yinlar jadvali |
| 4-turdan keyingi o'rinlar bo'yicha kross-jadval, Boshlang'ich saflanish kross-jadvali |
| Taxta juftliklari | Tur 1, Tur 2, Tur 3, Tur 4, Tur 5/5 , juftlanmagan |
| Turnir jadvali: | Tur 1, Tur 2, Tur 3, Tur 4 |
| Excel va chop etish | Excelga eksport qilish (.xlsx), PDF faylga eksport qilish, QR-Codes |
| |
|
Boshlang'ich saflanish
| № | | Ism, familiya | ID | FED | Klub/Shahar |
| 1 | | Bùi, Vũ Ngọc Phương | 15 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh |
| 2 | | Đỗ, Hoàng Tuệ Nhi | 16 | NGQ | Th Ngô Quyền |
| 3 | | Lò, Kim Ngân | 7 | LTG | Th Lê Thị Hồng Gấm |
| 4 | | Nguyễn, Hoàng Minh Châu | 12 | NBK | Th Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 5 | | Nguyễn, Khánh Ngọc | 18 | QTE | Th Quốc Tế |
| 6 | | Nguyễn, Minh Châu | 14 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh |
| 7 | | Nguyễn, Ngọc Hà Anh | 5 | TRP | Th Trần Phú |
| 8 | | Nguyễn, Ngọc Thảo Nguyên | 11 | NBK | Th Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 9 | | Nguyễn, Ngọc Trúc Anh | 3 | LHP | Th Lê Hồng Phong |
| 10 | | Ngô, Thị Ngọc Anh | 19 | QTE | Th Quốc Tế |
| 11 | | Nguyễn, Tú Quyên | 4 | LHP | Th Lê Hồng Phong |
| 12 | | Nguyễn, Uyên Thư | 13 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory |
| 13 | | Phạm, Uyên Linh | 9 | VTS | Th Võ Thị Sáu |
| 14 | | Trần, Ngô Huyền My | 17 | NGQ | Th Ngô Quyền |
| 15 | | Trần, Ngọc Phương Uyên | 6 | TRP | Th Trần Phú |
| 16 | | Trần, Nguyễn Cát Tường | 1 | NDC | Th Nguyễn Đức Cảnh |
| 17 | | Trần, Nguyễn Trâm Anh | 8 | LTG | Th Lê Thị Hồng Gấm |
| 18 | | Trần, Thị Thanh Ngọc | 2 | NDC | Th Nguyễn Đức Cảnh |
| 19 | | Võ, Hồng Ngọc | 10 | VTS | Th Võ Thị Sáu |
|
|
|
|