HỘI KHOẺ PHÙ ĐỔNG CẤP PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT NĂM 2026 NỮ 4-5 |
Last update 25.10.2026 08:02:06, Creator/Last Upload: Đạt Trần-HighlandChess
| Tournament selection | NAM 2-3, NAM 4-5, NAM 6-7, NAM 8-9, NỮ 2-3, NỮ 4-5, NỮ 6-7, NỮ 8-9 |
| Parameters | No tournament details, no flags
, Link with tournament calendar |
| Overview for team | LHP, LTG, NBK, NDC, NGQ, PCT, QTE, TRP, VIC, VTS |
| Overview for groups | NU45, NU46, NU47 |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Ranking crosstable after Round 3, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/5 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
| |
|
Starting rank
| No. | | Name | ID | FED | Club/City |
| 1 | | Bùi, Vũ Ngọc Phương | 15 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh |
| 2 | | Đỗ, Hoàng Tuệ Nhi | 16 | NGQ | Th Ngô Quyền |
| 3 | | Lò, Kim Ngân | 7 | LTG | Th Lê Thị Hồng Gấm |
| 4 | | Nguyễn, Hoàng Minh Châu | 12 | NBK | Th Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 5 | | Nguyễn, Khánh Ngọc | 18 | QTE | Th Quốc Tế |
| 6 | | Nguyễn, Minh Châu | 14 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh |
| 7 | | Nguyễn, Ngọc Hà Anh | 5 | TRP | Th Trần Phú |
| 8 | | Nguyễn, Ngọc Thảo Nguyên | 11 | NBK | Th Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 9 | | Nguyễn, Ngọc Trúc Anh | 3 | LHP | Th Lê Hồng Phong |
| 10 | | Ngô, Thị Ngọc Anh | 19 | QTE | Th Quốc Tế |
| 11 | | Nguyễn, Tú Quyên | 4 | LHP | Th Lê Hồng Phong |
| 12 | | Nguyễn, Uyên Thư | 13 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory |
| 13 | | Phạm, Uyên Linh | 9 | VTS | Th Võ Thị Sáu |
| 14 | | Trần, Ngô Huyền My | 17 | NGQ | Th Ngô Quyền |
| 15 | | Trần, Ngọc Phương Uyên | 6 | TRP | Th Trần Phú |
| 16 | | Trần, Nguyễn Cát Tường | 1 | NDC | Th Nguyễn Đức Cảnh |
| 17 | | Trần, Nguyễn Trâm Anh | 8 | LTG | Th Lê Thị Hồng Gấm |
| 18 | | Trần, Thị Thanh Ngọc | 2 | NDC | Th Nguyễn Đức Cảnh |
| 19 | | Võ, Hồng Ngọc | 10 | VTS | Th Võ Thị Sáu |
|
|
|
|