HỘI KHOẺ PHÙ ĐỔNG CẤP PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT NĂM 2026 NỮ 2-3 |
Last update 25.10.2026 08:19:28, Creator/Last Upload: Đạt Trần-HighlandChess
| Tournament selection | NAM 2-3, NAM 4-5, NAM 6-7, NAM 8-9, NỮ 2-3, NỮ 4-5, NỮ 6-7, NỮ 8-9 |
| Parameters | No tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | LHP, LTG, NBK, NDC, NGQ, PCT, VIC, VTS |
| Overview for groups | NU23 |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Ranking crosstable after Round 3, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/5 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
| |
|
Starting rank
| No. | Name | ID | FED | Club/City |
| 1 | Đặng, Hoàng Anh | 11 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory |
| 2 | Dương, Cao Hoài Phương | 10 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory |
| 3 | Hoàng, Ngọc An Nhiên | 3 | LHP | Th Lê Hồng Phong |
| 4 | Huỳnh, Lê Bảo Ngọc | 6 | VTS | Th Võ Thị Sáu |
| 5 | Lê, Diệu An | 5 | LTG | Th Lê Thị Hồng Gấm |
| 6 | Nguyễn, Khánh Thi | 9 | NBK | Th Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 7 | Nguyễn, Ngọc Gia Hân | 14 | NGQ | Th Ngô Quyền |
| 8 | Nguyễn, Ngọc Tuệ An | 12 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh |
| 9 | Nguyễn, Phương Thảo | 4 | LTG | Th Lê Thị Hồng Gấm |
| 10 | Nguyễn, Quỳnh Hương | 7 | VTS | Th Võ Thị Sáu |
| 11 | Nguyễn, Trần Kim Nhung | 15 | NGQ | Th Ngô Quyền |
| 12 | Nguyễn, Trần Thiên Lam | 13 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh |
| 13 | Phạm, Hoàng Châu Linh | 1 | NDC | Th Nguyễn Đức Cảnh |
| 14 | Trần, Minh Anh | 2 | LHP | Th Lê Hồng Phong |
| 15 | Trần, Phương Hiền | 8 | NBK | Th Nguyễn Bỉnh Khiêm |
|
|
|
|