2nd PCA-Chessway Blitz Open 2026

Cập nhật ngày: 25.10.2026 07:57:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: PenangChessAssociation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgNhóm
1Alidani, Leonardo5207924PHI1794Veteran
2Choo, Ting Han5748232MAS1787U18
3Tan, Jia Yun5704162MAS1779Lady
4Choo, Ting Yong5798620MAS1766U15
5AFMMohd Fahmi, Rafa Al Iman35838710MAS1619U15
6Yeoh, Ming Xun Mason35835621MAS1583U15
7AFMThanasegaran, Aakhaash35851023MAS1575U15
8Tan, Jia Jin5710391MAS1554Lady
9Tan, Li Shuen Abby5747503MAS1554U18, Lady
10Yeoh, Ho Xun Hewson35854634MAS1541U12
11Lee, Wei Hong5747996MAS1519Open
12Aoba Tanaka,JPN0U12
13Chuah, Yen Shee565004280MAS0U12, Lady
14Cui, Yelin574010590CHN0U12
15Iori Tanaka,JPN0U15
16Nishio, Takato7009194JPN0U12
17Ong, Kai Yuan35869321MAS0U15
18Wong, Kangning35890568MAS0U12, Lady
19Wong, Kangquan35892072MAS0U12
20Wong, Kangyin35892064MAS0U12, Lady