HỘI KHOẺ PHÙ ĐỔNG CẤP PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT NĂM 2026 NAM 8-9 Last update 26.10.2026 03:30:12, Creator/Last Upload: Đạt Trần-HighlandChess
| Tournament selection | NAM 2-3, NAM 4-5, NAM 6-7, NAM 8-9, NỮ 2-3, NỮ 4-5, NỮ 6-7, NỮ 8-9 |
| Parameters | Show tournament details, show flags
, Link with tournament calendar |
| Overview for team | HVU, PCT, PHT, TLO, TVU, VIC |
| Overview for groups | NAM8 |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 5 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
Alphabetical list all groups
| No. | Name | ID | FED | Club/City | Name |
| 1 | Bùi, Anh Khôi | 4 | LHP | Th Lê Hồng Phong | NAM 4-5 |
| 2 | Bùi, Khôi Nguyên | 6 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh | NAM 6-7 |
| 3 | Bùi, Vũ Ngọc Phương | 15 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh | NỮ 4-5 |
| 4 | Cáp, Kim Phúc | 9 | TRP | Th Trần Phú | NAM 4-5 |
| 5 | Đăng, Thiên Tâm Phúc | 2 | HVU | Thcs Hùng Vương | NỮ 8-9 |
| 6 | Đặng, Hoàng Anh | 11 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory | NỮ 2-3 |
| 7 | Đinh, Trọng Nhân | 2 | NDC | Th Nguyễn Đức Cảnh | NAM 2-3 |
| 8 | Đỗ, Hoàng Tuệ Nhi | 16 | NGQ | Th Ngô Quyền | NỮ 4-5 |
| 9 | Dương, Cao Hoài Phương | 10 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory | NỮ 2-3 |
| 10 | Dương, Diệu Anh | 2 | PHT | Thcs Phạm Hồng Thái | NỮ 6-7 |
| 11 | Hà, Phúc Nguyên | 3 | PHT | Thcs Phạm Hồng Thái | NAM 6-7 |
| 12 | Hà, Văn Đức Quang | 11 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory | NAM 6-7 |
| 13 | Hà, Tuấn Kiệt | 3 | LHP | Th Lê Hồng Phong | NAM 2-3 |
| 14 | Hoàng, An Phước | 5 | TRP | Th Trần Phú | NAM 2-3 |
| 15 | Hoàng, Nhật Minh | 20 | QTE | Th Quốc Tế | NAM 4-5 |
| 16 | Hoàng, Minh Đức | 5 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh | NAM 6-7 |
| 17 | Hoàng, Phạm Anh Sơn | 8 | TLO | Thcs Tân Lợi | NAM 6-7 |
| 18 | Hoàng, Hùng Hân | 1 | HVU | Thcs Hùng Vương | NAM 8-9 |
| 19 | Hoàng, Vương | 8 | TLO | Thcs Tân Lợi | NAM 8-9 |
| 20 | Hoàng, Ngọc An Nhiên | 3 | LHP | Th Lê Hồng Phong | NỮ 2-3 |
| 21 | Huỳnh, Lê Bảo Ngọc | 6 | VTS | Th Võ Thị Sáu | NỮ 2-3 |
| 22 | Lâm, Trọng Hiếu | 5 | LHP | Th Lê Hồng Phong | NAM 4-5 |
| 23 | Lâm, Gia Hân | 4 | PHT | Thcs Phạm Hồng Thái | NỮ 8-9 |
| 24 | Lê, Hoàng Nhã Kỳ | 6 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh | NỮ 8-9 |
| 25 | Lê, Phương Thảo | 7 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory | NỮ 6-7 |
| 26 | Lê, An Lâm | 16 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory | NAM 4-5 |
| 27 | Lê, Huỳnh Minh Sơn | 6 | TRP | Th Trần Phú | NAM 2-3 |
| 28 | Lê, Nguyên Khang | 16 | LTG | Th Lê Thị Hồng Gấm | NAM 2-3 |
| 29 | Lê, Nguyễn Phúc Quang | 10 | NBK | Th Nguyễn Bỉnh Khiêm | NAM 2-3 |
| 30 | Lê, Tấn Kiệt | 17 | NGQ | Th Ngô Quyền | NAM 2-3 |
| 31 | Lê, Diệu An | 5 | LTG | Th Lê Thị Hồng Gấm | NỮ 2-3 |
| 32 | Lê, Ngọc Gia Huy | 3 | TVU | Thcs Trưng Vương | NAM 8-9 |
| 33 | Lò, Kim Ngân | 7 | LTG | Th Lê Thị Hồng Gấm | NỮ 4-5 |
| 34 | Lò, Kim Thảo | 3 | TVU | Thcs Trưng Vương | NỮ 8-9 |
| 35 | Lưu, Bảo An | 5 | PHT | Thcs Phạm Hồng Thái | NỮ 8-9 |
| 36 | Ngô, Thị Ngọc Anh | 19 | QTE | Th Quốc Tế | NỮ 4-5 |
| 37 | Ngô, Nguyễn Minh Quân | 13 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory | NAM 2-3 |
| 38 | Ngô, Tấn Minh | 18 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh | NAM 4-5 |
| 39 | Nguyễn, Anh Hào | 1 | XTD | Th Xanh Tuệ Đức | NAM 4-5 |
| 40 | Nguyễn, Hoàng Phúc | 7 | NGQ | Th Ngô Quyền | NAM 4-5 |
| 41 | Nguyễn, Hữu Nguyên Khang | 15 | NBK | Th Nguyễn Bỉnh Khiêm | NAM 4-5 |
| 42 | Nguyễn, Lê Minh Trí | 6 | NGQ | Th Ngô Quyền | NAM 4-5 |
| 43 | Nguyễn, Thế Sơn | 12 | VTS | Th Võ Thị Sáu | NAM 4-5 |
| 44 | Nguyễn, Đức Minh Anh | 19 | XTD | Th Xanh Tuệ Đức | NAM 2-3 |
| 45 | Nguyễn, Khánh Sơn | 15 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh | NAM 2-3 |
| 46 | Nguyễn, Khổng Quân | 9 | VTS | Th Võ Thị Sáu | NAM 2-3 |
| 47 | Nguyễn, Lê Minh Khang | 14 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh | NAM 2-3 |
| 48 | Nguyễn, Long Quân | 18 | NGQ | Th Ngô Quyền | NAM 2-3 |
| 49 | Nguyễn, Ngọc Minh Bảo | 4 | LHP | Th Lê Hồng Phong | NAM 2-3 |
| 50 | Nguyễn, Phúc Gia Khang | 1 | NDC | Th Nguyễn Đức Cảnh | NAM 2-3 |
| 51 | Nguyễn, Hoàng Minh Châu | 12 | NBK | Th Nguyễn Bỉnh Khiêm | NỮ 4-5 |
| 52 | Nguyễn, Khánh Ngọc | 18 | QTE | Th Quốc Tế | NỮ 4-5 |
| 53 | Nguyễn, Minh Châu | 14 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh | NỮ 4-5 |
| 54 | Nguyễn, Ngọc Hà Anh | 5 | TRP | Th Trần Phú | NỮ 4-5 |
| 55 | Nguyễn, Ngọc Thảo Nguyên | 11 | NBK | Th Nguyễn Bỉnh Khiêm | NỮ 4-5 |
| 56 | Nguyễn, Ngọc Trúc Anh | 3 | LHP | Th Lê Hồng Phong | NỮ 4-5 |
| 57 | Nguyễn, Khánh Thi | 9 | NBK | Th Nguyễn Bỉnh Khiêm | NỮ 2-3 |
| 58 | Nguyễn, Ngọc Gia Hân | 14 | NGQ | Th Ngô Quyền | NỮ 2-3 |
| 59 | Nguyễn, Ngọc Tuệ An | 12 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh | NỮ 2-3 |
| 60 | Nguyễn, Phương Thảo | 4 | LTG | Th Lê Thị Hồng Gấm | NỮ 2-3 |
| 61 | Nguyễn, Quỳnh Hương | 7 | VTS | Th Võ Thị Sáu | NỮ 2-3 |
| 62 | Nguyễn, Trần Kim Nhung | 15 | NGQ | Th Ngô Quyền | NỮ 2-3 |
| 63 | Nguyễn, Trần Thiên Lam | 13 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh | NỮ 2-3 |
| 64 | Nguyễn, Hữu Việt | 5 | PHT | Thcs Phạm Hồng Thái | NAM 8-9 |
| 65 | Nguyễn, Phước Lâm | 7 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh | NAM 8-9 |
| 66 | Nguyễn, Thành Nam | 9 | TLO | Thcs Tân Lợi | NAM 8-9 |
| 67 | Nguyễn, Đắc Minh Khang | 1 | HVU | Thcs Hùng Vương | NAM 6-7 |
| 68 | Nguyễn, Đạt Đan Nguyên | 2 | HVU | Thcs Hùng Vương | NAM 6-7 |
| 69 | Nguyễn, Thành Trung | 4 | PHT | Thcs Phạm Hồng Thái | NAM 6-7 |
| 70 | Nguyễn, Tú Quyên | 4 | LHP | Th Lê Hồng Phong | NỮ 4-5 |
| 71 | Nguyễn, Uyên Thư | 13 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory | NỮ 4-5 |
| 72 | Nguyễn, Lê Huyền My | 4 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh | NỮ 6-7 |
| 73 | Nguyễn, Lê Phương Nghi | 3 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh | NỮ 6-7 |
| 74 | Nguyễn, Phạm Hoài An | 6 | TLO | Thcs Tân Lợi | NỮ 6-7 |
| 75 | Nguyễn, Phương Thùy | 5 | TLO | Thcs Tân Lợi | NỮ 6-7 |
| 76 | Nguyễn, Ánh Hằng | 11 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory | NỮ 8-9 |
| 77 | Nguyễn, Lương Bảo An | 12 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory | NỮ 8-9 |
| 78 | Nguyễn, Nhã Uyên | 8 | TLO | Thcs Tân Lợi | NỮ 8-9 |
| 79 | Nguyễn, Quế Như | 7 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh | NỮ 8-9 |
| 80 | Nguyễn, Dao An | 9 | TLO | Thcs Tân Lợi | NỮ 8-9 |
| 81 | Phạm, Ngọc Khánh Nguyên | 8 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory | NỮ 6-7 |
| 82 | Phạm, Uyên Linh | 9 | VTS | Th Võ Thị Sáu | NỮ 4-5 |
| 83 | Phạm, Đức Phú | 10 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory | NAM 8-9 |
| 84 | Phạm, Hoàng Quân | 2 | HVU | Thcs Hùng Vương | NAM 8-9 |
| 85 | Phạm, Hoàng Châu Linh | 1 | NDC | Th Nguyễn Đức Cảnh | NỮ 2-3 |
| 86 | Phạm, Minh Khôi | 7 | LTG | Th Lê Thị Hồng Gấm | NAM 2-3 |
| 87 | Phạm, Thái Hoàng Việt | 12 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory | NAM 2-3 |
| 88 | Phạm, Hoàng Bảo Châu | 3 | NDC | Th Nguyễn Đức Cảnh | NAM 4-5 |
| 89 | Phạm, Quang Trường | 10 | LTG | Th Lê Thị Hồng Gấm | NAM 4-5 |
| 90 | Phan, Nguyễn Đức Bảo | 21 | QTE | Th Quốc Tế | NAM 4-5 |
| 91 | Phan, Khả Như | 1 | PHT | Thcs Phạm Hồng Thái | NỮ 6-7 |
| 92 | Phùng, Kiến Minh | 11 | NBK | Th Nguyễn Bỉnh Khiêm | NAM 2-3 |
| 93 | Tạ, Hoàng Thiên | 7 | TLO | Thcs Tân Lợi | NAM 6-7 |
| 94 | Trần, Minh Anh | 2 | LHP | Th Lê Hồng Phong | NỮ 2-3 |
| 95 | Trần, Phương Hiền | 8 | NBK | Th Nguyễn Bỉnh Khiêm | NỮ 2-3 |
| 96 | Trần, Duy Thịnh | 20 | XTD | Th Xanh Tuệ Đức | NAM 2-3 |
| 97 | Trần, Minh Quân | 8 | VTS | Th Võ Thị Sáu | NAM 2-3 |
| 98 | Trần, Anh Quân | 14 | NBK | Th Nguyễn Bỉnh Khiêm | NAM 4-5 |
| 99 | Trần, Kim Khôi | 13 | VTS | Th Võ Thị Sáu | NAM 4-5 |
| 100 | Trần, Minh Quang | 19 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh | NAM 4-5 |
| 101 | Trần, Xuân Phát | 11 | LTG | Th Lê Thị Hồng Gấm | NAM 4-5 |
| 102 | Trần, Ngô Huyền My | 17 | NGQ | Th Ngô Quyền | NỮ 4-5 |
| 103 | Trần, Ngọc Phương Uyên | 6 | TRP | Th Trần Phú | NỮ 4-5 |
| 104 | Trần, Nguyễn Cát Tường | 1 | NDC | Th Nguyễn Đức Cảnh | NỮ 4-5 |
| 105 | Trần, Nguyễn Trâm Anh | 8 | LTG | Th Lê Thị Hồng Gấm | NỮ 4-5 |
| 106 | Trần, Thị Thanh Ngọc | 2 | NDC | Th Nguyễn Đức Cảnh | NỮ 4-5 |
| 107 | Trương, Nguyễn Gia Hân | 1 | HVU | Thcs Hùng Vương | NỮ 8-9 |
| 108 | Trương, Thiên Bảo | 2 | NDC | Th Nguyễn Đức Cảnh | NAM 4-5 |
| 109 | Trương, Quang Nguyên | 4 | PHT | Thcs Phạm Hồng Thái | NAM 8-9 |
| 110 | Văn, Thiên Đức | 17 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory | NAM 4-5 |
| 111 | Võ, Hoàng Bảo | 8 | TRP | Th Trần Phú | NAM 4-5 |
| 112 | Võ, Tuấn Kiệt | 12 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory | NAM 6-7 |
| 113 | Võ, Hồng Ngọc | 10 | VTS | Th Võ Thị Sáu | NỮ 4-5 |
| 114 | Vũ, Gia Linh | 10 | DTD | Thcs Đoàn Thị Điểm | NỮ 8-9 |
| 115 | Vũ, Khôi Nguyên | 9 | DTD | Thcs Đoàn Thị Điểm | NAM 6-7 |
| 116 | Vũ, Phát Đạt | 10 | DTD | Thcs Đoàn Thị Điểm | NAM 6-7 |
| 117 | Vũ, Đức Đăng | 6 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh | NAM 8-9 |
|
|
|
|