HỘI KHOẺ PHÙ ĐỔNG CẤP PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT NĂM 2026 NAM 8-9 Last update 25.10.2026 08:27:03, Creator/Last Upload: Đạt Trần-HighlandChess
| Tournament selection | NAM 2-3, NAM 4-5, NAM 6-7, NAM 8-9, NỮ 2-3, NỮ 4-5, NỮ 6-7, NỮ 8-9 |
| Parameters | Show tournament details, show flags
, Link with tournament calendar |
| Overview for team | HVU, PCT, PHT, TLO, TVU, VIC |
| Overview for groups | NAM8 |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Ranking crosstable after Round 3, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/5 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | Name | ID | FED | Club/City |
| 1 | Hoàng, Hùng Hân | 1 | HVU | Thcs Hùng Vương |
| 2 | Hoàng, Vương | 8 | TLO | Thcs Tân Lợi |
| 3 | Lê, Ngọc Gia Huy | 3 | TVU | Thcs Trưng Vương |
| 4 | Nguyễn, Hữu Việt | 5 | PHT | Thcs Phạm Hồng Thái |
| 5 | Nguyễn, Phước Lâm | 7 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh |
| 6 | Nguyễn, Thành Nam | 9 | TLO | Thcs Tân Lợi |
| 7 | Phạm, Đức Phú | 10 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory |
| 8 | Phạm, Hoàng Quân | 2 | HVU | Thcs Hùng Vương |
| 9 | Trương, Quang Nguyên | 4 | PHT | Thcs Phạm Hồng Thái |
| 10 | Vũ, Đức Đăng | 6 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh |
|
|
|
|