HỘI KHOẺ PHÙ ĐỔNG CẤP PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT NĂM 2026 NAM 6-7 |
Last update 25.10.2026 08:16:35, Creator/Last Upload: Đạt Trần-HighlandChess
| Tournament selection | NAM 2-3, NAM 4-5, NAM 6-7, NAM 8-9, NỮ 2-3, NỮ 4-5, NỮ 6-7, NỮ 8-9 |
| Parameters | No tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | DTD, HVU, PCT, PHT, TLO, VIC |
| Overview for groups | NAM6 |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Ranking crosstable after Round 3, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/5 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
| |
|
Starting rank
| No. | Name | ID | FED | Club/City |
| 1 | Bùi, Khôi Nguyên | 6 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh |
| 2 | Hà, Phúc Nguyên | 3 | PHT | Thcs Phạm Hồng Thái |
| 3 | Hà, Văn Đức Quang | 11 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory |
| 4 | Hoàng, Minh Đức | 5 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh |
| 5 | Hoàng, Phạm Anh Sơn | 8 | TLO | Thcs Tân Lợi |
| 6 | Nguyễn, Đắc Minh Khang | 1 | HVU | Thcs Hùng Vương |
| 7 | Nguyễn, Đạt Đan Nguyên | 2 | HVU | Thcs Hùng Vương |
| 8 | Nguyễn, Thành Trung | 4 | PHT | Thcs Phạm Hồng Thái |
| 9 | Tạ, Hoàng Thiên | 7 | TLO | Thcs Tân Lợi |
| 10 | Võ, Tuấn Kiệt | 12 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory |
| 11 | Vũ, Khôi Nguyên | 9 | DTD | Thcs Đoàn Thị Điểm |
| 12 | Vũ, Phát Đạt | 10 | DTD | Thcs Đoàn Thị Điểm |
|
|
|
|