HỘI KHOẺ PHÙ ĐỔNG CẤP PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT NĂM 2026 NAM 4-5

Last update 26.10.2026 03:29:51, Creator/Last Upload: Đạt Trần-HighlandChess

Tournament selectionNAM 2-3, NAM 4-5, NAM 6-7, NAM 8-9, NỮ 2-3, NỮ 4-5, NỮ 6-7, NỮ 8-9
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamLHP, LTG, NBK, NDC, NGQ, PCT, QTE, TRP, VIC, VTS, XTD
Overview for groupsNAM4
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 5 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank

No.NameIDFEDClub/City
1Bùi, Anh Khôi4LHPTh Lê Hồng Phong
2Cáp, Kim Phúc9TRPTh Trần Phú
3Hoàng, Nhật Minh20QTETh Quốc Tế
4Lâm, Trọng Hiếu5LHPTh Lê Hồng Phong
5Lê, An Lâm16VICTh-Thcs Và Thpt Victory
6Ngô, Tấn Minh18PCTTh-Thcs Phan Chu Trinh
7Nguyễn, Anh Hào1XTDTh Xanh Tuệ Đức
8Nguyễn, Hoàng Phúc7NGQTh Ngô Quyền
9Nguyễn, Hữu Nguyên Khang15NBKTh Nguyễn Bỉnh Khiêm
10Nguyễn, Lê Minh Trí6NGQTh Ngô Quyền
11Nguyễn, Thế Sơn12VTSTh Võ Thị Sáu
12Phạm, Hoàng Bảo Châu3NDCTh Nguyễn Đức Cảnh
13Phạm, Quang Trường10LTGTh Lê Thị Hồng Gấm
14Phan, Nguyễn Đức Bảo21QTETh Quốc Tế
15Trần, Anh Quân14NBKTh Nguyễn Bỉnh Khiêm
16Trần, Kim Khôi13VTSTh Võ Thị Sáu
17Trần, Minh Quang19PCTTh-Thcs Phan Chu Trinh
18Trần, Xuân Phát11LTGTh Lê Thị Hồng Gấm
19Trương, Thiên Bảo2NDCTh Nguyễn Đức Cảnh
20Văn, Thiên Đức17VICTh-Thcs Và Thpt Victory
21Võ, Hoàng Bảo8TRPTh Trần Phú