HỘI KHOẺ PHÙ ĐỔNG CẤP PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT NĂM 2026 NAM 4-5 |
Last update 25.10.2026 04:26:13, Creator/Last Upload: Đạt Trần-HighlandChess
| Tournament selection | NAM 2-3, NAM 4-5, NAM 6-7, NAM 8-9, NỮ 2-3, NỮ 4-5, NỮ 6-7, NỮ 8-9 |
| Parameters | No tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | LHP, LTG, NBK, NDC, NGQ, PCT, QTE, TRP, VIC, VTS, XTD |
| Overview for groups | NAM4 |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Ranking crosstable after Round 2, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3/5 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
| |
|
Starting rank
| No. | Name | ID | FED | Club/City |
| 1 | Bùi, Anh Khôi | 4 | LHP | Th Lê Hồng Phong |
| 2 | Cáp, Kim Phúc | 9 | TRP | Th Trần Phú |
| 3 | Hoàng, Nhật Minh | 20 | QTE | Th Quốc Tế |
| 4 | Lâm, Trọng Hiếu | 5 | LHP | Th Lê Hồng Phong |
| 5 | Lê, An Lâm | 16 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory |
| 6 | Ngô, Tấn Minh | 18 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh |
| 7 | Nguyễn, Anh Hào | 1 | XTD | Th Xanh Tuệ Đức |
| 8 | Nguyễn, Hoàng Phúc | 7 | NGQ | Th Ngô Quyền |
| 9 | Nguyễn, Hữu Nguyên Khang | 15 | NBK | Th Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 10 | Nguyễn, Lê Minh Trí | 6 | NGQ | Th Ngô Quyền |
| 11 | Nguyễn, Thế Sơn | 12 | VTS | Th Võ Thị Sáu |
| 12 | Phạm, Hoàng Bảo Châu | 3 | NDC | Th Nguyễn Đức Cảnh |
| 13 | Phạm, Quang Trường | 10 | LTG | Th Lê Thị Hồng Gấm |
| 14 | Phan, Nguyễn Đức Bảo | 21 | QTE | Th Quốc Tế |
| 15 | Trần, Anh Quân | 14 | NBK | Th Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 16 | Trần, Kim Khôi | 13 | VTS | Th Võ Thị Sáu |
| 17 | Trần, Minh Quang | 19 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh |
| 18 | Trần, Xuân Phát | 11 | LTG | Th Lê Thị Hồng Gấm |
| 19 | Trương, Thiên Bảo | 2 | NDC | Th Nguyễn Đức Cảnh |
| 20 | Văn, Thiên Đức | 17 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory |
| 21 | Võ, Hoàng Bảo | 8 | TRP | Th Trần Phú |
|
|
|
|