Кваліфікаційний турнір МЦДЮТ з нормою 3 розряду

Liên đoànUkraine ( UKR )
Tổng trọng tàiФедів О.Є.
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+5
Địa điểmМукачево
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/27
Rating trung bình / Average age1000 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.10.2026 13:33:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexandr Fediv

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Бакунець Роман 17w1 12b1 10w1 5b0 25w0 16b0 14w1 19b0 4w0418372648
2Барта Камілла 18b1 13w1 5b0 20b½ 16w1 8w0 33b0 24w0 15b03,5263928,549
3Барта Ролан 19w0 21b0 23w1 27b1 17w1 10b1 8w0 12b1 33w051233,523,543
4Березовський Микита 20b1 16w1 7b0 21w1 24b0 13w0 31b0 15w1 1b151135,525,546
5Бессонов Олексій 21w1 19b1 2w1 1w1 7b1 25b0 22w1 13w0 20b1723625,547,5
6Беца Вадим 22b0 24w0 30b1 17w0 26b1 28w1 20b0 27w0 32b1425251832
7Бляшин Максим 23w1 27b1 4w1 14b1 5w0 24b1 25w0 33b½ 8w05,5838,52750,5
8Бондаренко Богдан 24b1 22w½ 33w0 15b1 20w1 2b1 3b1 25w0 7b16,5435,525,547
9Вавренюк Андрій 25w½ 33b0 26w1 34b1 22w0 14b½ 12w0 23b1 10w151331,52241
10Вогар Валентин 26b1 31w1 1b0 24w0 21b1 3w0 11b0 28w1 9b0421302237,5
11Глушко Валерія 27w0 23b1 25w0 19b0 29w1 21b1 10w1 31b0 12w041933,523,543
12Гонда Аліса 28b1 1w0 24b0 22w0 27b1 18w1 9b1 3w0 11b1514302238
13Грига Ерік 29w1 2b0 21w0 31b1 19w1 4b1 24w1 5b1 25b½6,5336,52646
14Громовий Артем 30b½ 34w1 22b1 7w0 33b0 9w½ 1b0 32w1 27b½4,5173021,538
15Замятін Давід 31w0 26b½ 29w1 8w0 18b½ 19b0 21w1 4b0 2w14222921,537
16Зейкан Ростислав 32b1 4b0 27w1 28w1 2b0 1w1 -0 -0 -04242617,535
17Калій Сергій 1b0 28w0 32w1 6b1 3b0 31w0 27b0 34w1 23b0329282037
18Караджа Марк 2w0 29b½ 34b0 30w1 15w½ 12b0 32w0 21b0 26w133121,51628
19Келеш Олександр 3b1 5w0 28b0 11w1 13b0 15w1 34b1 1w1 24b166322242
20Колодницька Соломія 4w0 32b1 31b1 2w½ 8b0 34w1 6w1 22b1 5w05,59332343
21Мамедов Вадим 5b0 3w1 13b1 4b0 10w0 11w0 15b0 18w1 28b142031,52241,5
22Мужицький Олександр 6w1 8b½ 14w0 12b1 9b1 33w1 5b0 20w0 31w04,51538,527,549,5
23Паулик Степан 7b0 11w0 3b0 32w1 31w0 29b1 26b1 9w0 17w1423272034,5
24Пономарь Іван 8w0 6b1 12w1 10b1 4w1 7w0 13b0 2b1 19w05103625,546
25Походонько Евеліна 9b½ 30w1 11b1 33w1 1b1 5w1 7b1 8b1 13w½8137,52746,5
26Романов Адріан 10w0 15w½ 9b0 29b½ 6w0 32b0 23w0 -½ 18b01,53323,51830
27Солошенко Віра 11b1 7w0 16b0 3w0 12w0 30b1 17w1 6b1 14w½4,5163122,538,5
28Ташланов Володимир 12w0 17b1 19w1 16b0 34w0 6b0 29w1 10b0 21w03282920,536,5
29Тітов Кирил 13b0 18w½ 15b0 26w½ 11b0 23w0 28b0 30w0 -½1,53421,51629,5
30Федя Максим 14w½ 25b0 6w0 18b0 32b0 27w0 -½ 29b1 34w023224,51834
31Хайнас Злата 15b1 10b0 20w0 13w0 23b1 17b1 4w1 11w1 22b1673121,540,5
32Ціко Георгій 16w0 20w0 17b0 23b0 30w1 26w1 18b1 14b0 6w03302618,533
33Шамуков Тимур -½ 9w1 8b1 25b0 14w1 22b0 2w1 7w½ 3b16534,524,547
34Щадей Яна -½ 14b0 18w1 9w0 28b1 20b0 19w0 17b0 30b13,52727,51935,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median2)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)