Абай облысының жасөспірімдер арасындағы балалар чемпионаты G18

Cập nhật ngày: 29.10.2026 07:55:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bakytzhan Khabdes

Giải/ Nội dungU8, U10, U14, U16, U18, G8, G10, G12, G14, G16, G18, U-12, G6, тай-брейк (G12)
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênLĐ123Điểm HS1  HS2 
1Соловьева, ВалерияKAZ*1100
2Султанова, АйымKAZ0*010
3Кирибаева, ТогжанKAZ*000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Most black
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)