Абай облысының жасөспірімдер арасындағы балалар чемпионаты G16 2011–2012

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiSmotrov Sergey
Thời gian kiểm tra (Standard)60+30
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/27 đến 2026/11/01
Rating trung bình / Average age1000 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:16:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bakytzhan Khabdes

Giải/ Nội dungU8, U10, U14, U16, U18, G8, G10, G12, G14, G16, G18, U-12, G6, тай-брейк (G12)
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2 
1Амангелді АйшаKAZ 10w+ 5b1 6w1 4b1 2w0 3b1 8w51919
2Базарбекова МариямKAZ 3w0 9b1 5w1 6b1 1b1 7w1 4b51515
3Тәңірберген АйзереKAZ 2b1 7w1 4b- 5b1 4w1 1w0 -041716
4Смагулова АкнурKAZ 7b1 6w1 3w+ 1w0 3b0 8b0 2w31615
5Серікбол АяулымKAZ 8b1 1w0 2b0 3w0 -0 9b+ 9b2187
6Маратқызы МахаббатKAZ 9w1 4b0 1b0 2w0 8w1 -0 7b2178
7Ғарифолла АрайлымKAZ 4w0 3b0 8w1 -0 9b+ 2b0 6w2166
8Кокежанова ЖасминKAZ 5w0 -0 7b0 9w1 6b0 4w1 1b2114
9Нурахметкызы НурайKAZ 6b0 2w0 -0 8b0 7w- 5w- 5w090
10ByeKAZ 1b- -0 -0 -0 -0 -0 -0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Fide Tie-Break