Абай облысының жасөспірімдер арасындағы балалар чемпионаты G16 2011–2012Cập nhật ngày: 01.11.2026 07:28:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bakytzhan Khabdes
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U14, U16, U18, G8, G10, G12, G14, G16, G18, U-12, G6, тай-брейк (G12), тай-брейк (G14), тай-брейк (U18), тай-брейк (G16), тай-брейк блиц (G16) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Серікбол, Аяулым | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Амангелді, Айша | 0 | 2 |
| 2 | 9 | | Смагулова, Акнур | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Маратқызы, Махаббат | 0 | 6 |
| 3 | 10 | | Тәңірберген, Айзере | 0 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Ғарифолла, Арайлым | 0 | 4 |
| 4 | 7 | | Нурахметкызы, Нурай | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Базарбекова, Мариям | 0 | 3 |
| 5 | 5 | | Кокежанова, Жасмин | 0 | 0 | + - - | 0 | | Bye, | 0 | 1 |
|
|
|
|