Абай облысының жасөспірімдер арасындағы балалар чемпионаты G16 2011–2012Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:16:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bakytzhan Khabdes
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U14, U16, U18, G8, G10, G12, G14, G16, G18, U-12, G6, тай-брейк (G12) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 |
| 1 | 2 | | Амангелді, Айша | KAZ | Megamozg | 5 | 19 | 19 |
| 2 | 3 | | Базарбекова, Мариям | KAZ | Абай Дарыны | 5 | 15 | 15 |
| 3 | 10 | | Тәңірберген, Айзере | KAZ | г. Семей | 4 | 17 | 16 |
| 4 | 9 | | Смагулова, Акнур | KAZ | Мегамозг | 3 | 16 | 15 |
| 5 | 8 | | Серікбол, Аяулым | KAZ | Мақаншы | 2 | 18 | 7 |
| 6 | 6 | | Маратқызы, Махаббат | KAZ | HARVARD | 2 | 17 | 8 |
| 7 | 4 | | Ғарифолла, Арайлым | KAZ | HARVARD | 2 | 16 | 6 |
| 8 | 5 | | Кокежанова, Жасмин | KAZ | г. Семей | 2 | 11 | 4 |
| 9 | 7 | | Нурахметкызы, Нурай | KAZ | Дворец молодежи | 0 | 9 | 0 |
| 10 | 1 | | Bye, | KAZ | | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Fide Tie-Break
|
|
|
|