Абай облысының жасөспірімдер арасындағы балалар чемпионаты G10 2017–2018

Cập nhật ngày: 29.10.2026 09:03:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bakytzhan Khabdes

Giải/ Nội dungU8, U10, U14, U16, U18, G8, G10, G12, G14, G16, G18, U-12, G6, тай-брейк (G12), тай-брейк (G14), тай-брейк (U18), тай-брейк (G16), тай-брейк блиц (G16)
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênLĐ123Điểm HS1  HS2 
1Жұмабай, БинараKAZ*11210
2Нұрбол, КәусәрKAZ0*1100
3Джапар, АмираKAZ00*000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)