Абай облысының жасөспірімдер арасындағы балалар чемпионаты U18 2009–2010

Cập nhật ngày: 01.11.2026 07:17:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bakytzhan Khabdes

Giải/ Nội dungU8, U10, U14, U16, U18, G8, G10, G12, G14, G16, G18, U-12, G6, тай-брейк (G12), тай-брейк (G14), тай-брейк (U18), тай-брейк (G16), тай-брейк блиц (G16)
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐ12345678ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Балтаев, РасулKAZ*1½+10014,537,750
2Жумадилов, АқылжанKAZ0*1+0001353,50
3Қыдырбеков, АйбекKAZ½0*+10013,545,250
4Мухамеджанов, БогданKAZ---*00--0700
5Омарғали, ӘділжанKAZ0101*0013630
6Тлеуханов, ЕралыKAZ11111*½16,5117,250,5
7Тусупбеков, РаббаниKAZ111+1½*+6,5217,250,5
8Шарипов, НуралиKAZ000-00-*0800

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)