HỘI KHOẺ PHÙ ĐỔNG CẤP PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT NĂM 2026 NAM 2-3 |
Last update 25.10.2026 07:56:21, Creator/Last Upload: Đạt Trần-HighlandChess
| Tournament selection | NAM 2-3, NAM 4-5, NAM 6-7, NAM 8-9, NỮ 2-3, NỮ 4-5, NỮ 6-7, NỮ 8-9 |
| Parameters | No tournament details, no flags
, Link with tournament calendar |
| Overview for team | LHP, LTG, NBK, NDC, NGQ, PCT, TRP, VIC, VTS, XTD |
| Overview for groups | NAM2 |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Ranking crosstable after Round 3, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/5 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
| |
|
Starting rank
| No. | | Name | ID | FED | Club/City |
| 1 | | Đinh, Trọng Nhân | 2 | NDC | Th Nguyễn Đức Cảnh |
| 2 | | Hà, Tuấn Kiệt | 3 | LHP | Th Lê Hồng Phong |
| 3 | | Hoàng, An Phước | 5 | TRP | Th Trần Phú |
| 4 | | Lê, Huỳnh Minh Sơn | 6 | TRP | Th Trần Phú |
| 5 | | Lê, Nguyên Khang | 16 | LTG | Th Lê Thị Hồng Gấm |
| 6 | | Lê, Nguyễn Phúc Quang | 10 | NBK | Th Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 7 | | Lê, Tấn Kiệt | 17 | NGQ | Th Ngô Quyền |
| 8 | | Ngô, Nguyễn Minh Quân | 13 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory |
| 9 | | Nguyễn, Đức Minh Anh | 19 | XTD | Th Xanh Tuệ Đức |
| 10 | | Nguyễn, Khánh Sơn | 15 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh |
| 11 | | Nguyễn, Khổng Quân | 9 | VTS | Th Võ Thị Sáu |
| 12 | | Nguyễn, Lê Minh Khang | 14 | PCT | Th-Thcs Phan Chu Trinh |
| 13 | | Nguyễn, Long Quân | 18 | NGQ | Th Ngô Quyền |
| 14 | | Nguyễn, Ngọc Minh Bảo | 4 | LHP | Th Lê Hồng Phong |
| 15 | | Nguyễn, Phúc Gia Khang | 1 | NDC | Th Nguyễn Đức Cảnh |
| 16 | | Phạm, Minh Khôi | 7 | LTG | Th Lê Thị Hồng Gấm |
| 17 | | Phạm, Thái Hoàng Việt | 12 | VIC | Th-Thcs Và Thpt Victory |
| 18 | | Phùng, Kiến Minh | 11 | NBK | Th Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 19 | | Trần, Duy Thịnh | 20 | XTD | Th Xanh Tuệ Đức |
| 20 | | Trần, Minh Quân | 8 | VTS | Th Võ Thị Sáu |
|
|
|
|