Абай облысының жасөспірімдер арасындағы балалар чемпионаты U16 2011–2012Cập nhật ngày: 31.10.2026 07:56:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bakytzhan Khabdes
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U14, U16, U18, G8, G10, G12, G14, G16, G18, U-12, G6, тай-брейк (G12) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 |
| 1 | 1 | | Ақылбек, Ескендір | KAZ | Harvard | 5,5 | 17 | 18,5 |
| 2 | 7 | | Манарбек, Әділжан | KAZ | Дарын | 4 | 19,5 | 15 |
| 3 | 8 | | Муратов, Алдияр | KAZ | Megamozg | 4 | 16,5 | 13,5 |
| 4 | 4 | | Кожабаев, Динмухаммед | KAZ | HARVARD | 3,5 | 18 | 12 |
| 5 | 3 | | Жұмабек, Алижан | KAZ | Дворец творчества | 3,5 | 16 | 12,5 |
| 6 | 6 | | Максатбек, Мейржан | KAZ | HARVARD | 3 | 19 | 10 |
| 7 | 2 | | Болат, Амир | KAZ | Harvard | 2,5 | 16 | 7,5 |
| 8 | 9 | | Олжабек, Ералы | KAZ | Мақаншы | 2 | 14,5 | 5 |
| 9 | 5 | | Қасен, Әбілмансұр | KAZ | Мақаншы | 1,5 | 17,5 | 8 |
| 10 | 10 | | Тлеуберді, Бейбарыс | KAZ | Мақаншы | 0,5 | 15,5 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Fide Tie-Break
|
|
|
|