Абай облысының жасөспірімдер арасындағы балалар чемпионаты U14 2013–2014

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiSmotrov Sergey
Thời gian kiểm tra (Standard)60+30
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/27 đến 2026/11/01
Rating trung bình / Average age1000 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:45:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bakytzhan Khabdes

Giải/ Nội dungU8, U10, U14, U16, U18, G8, G10, G12, G14, G16, G18, U-12, G6, тай-брейк (G12)
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1 
1Алмазулы АзаматKAZ 6w1 7b1 5w1 4b0 8b1 9w1 3b5120,5
2Альфламов АлиKAZ 7b0 6w1 8w½ 11b½ 9w- -1 10b3918
3Егинбаев НурасылKAZ 8w½ 4b½ 11w½ 7b0 -1 6w+ 1w3,5521
4Искаков ЖәңгірKAZ 9b½ 3w½ 10b1 1w1 7w1 5b0 11w4320,5
5Құрманбай МағжанKAZ 10w1 11b1 1b0 8w½ 6b1 4w1 7b4,5218,5
6Нурлан БауыржанKAZ 1b0 2b0 -1 10w1 5w0 3b- 9b21017,5
7Сайрамбай АбдужамильKAZ 2w1 1w0 9b½ 3w1 4b0 11b1 5w3,5421,5
8Серекпаев МадиярKAZ 3b½ 9w1 2b½ 5b½ 1w0 10w1 -13,5620
9Сериккалиев ТамирланKAZ 4w½ 8b0 7w½ -1 2b+ 1b0 6w3722
10Танерберді ЖантөреKAZ 5b0 -1 4w0 6b0 11w0 8b0 2w11118
11Ширяев ЕлнарKAZ -1 5w0 3b½ 2w½ 10b1 7w0 4b3818,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)