Абай облысының жасөспірімдер арасындағы балалар чемпионаты U14 2013–2014

Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:45:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bakytzhan Khabdes

Giải/ Nội dungU8, U10, U14, U16, U18, G8, G10, G12, G14, G16, G18, U-12, G6, тай-брейк (G12)
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐCLB/TỉnhĐiểm HS1 
11Алмазулы, АзаматKAZг. Семей520,5
25Құрманбай, МағжанKAZг. Семей4,518,5
34Искаков, ЖәңгірKAZHarvard420,5
47Сайрамбай, АбдужамильKAZҮрджар3,521,5
53Егинбаев, НурасылKAZHarvard3,521
68Серекпаев, МадиярKAZHarvard3,520
79Сериккалиев, ТамирланKAZHarvard322
811Ширяев, ЕлнарKAZMegamozg318,5
92Альфламов, АлиKAZДарын318
106Нурлан, БауыржанKAZКГУ СОШ№27217,5
1110Танерберді, ЖантөреKAZКГУ СОШ№27118

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)