Абай облысының жасөспірімдер арасындағы балалар чемпионаты U10 2017–2018

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiSmotrov Sergey
Thời gian kiểm tra (Standard)60+30
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/27 đến 2026/11/01
Rating trung bình / Average age1000 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 07:45:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bakytzhan Khabdes

Giải/ Nội dungU8, U10, U14, U16, U18, G8, G10, G12, G14, G16, G18, U-12, G6, тай-брейк (G12)
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2 
1Мурзабаев АбайKAZ 2w½ 7b1 8w1 6b1 4w1 3b½ 5w51817,5
2Дауленов ДамирKAZ 1b½ 9w1 5b1 4w1 3b0 6w1 7w4,520,516
3Омаров СултанKAZ 8w1 4w0 10b1 7b1 2w1 1w½ 6b4,516,515,5
4Калидулаев ЖалғасKAZ 9w1 3b1 6w1 2b0 1b0 8w+ 10w42116
5Алмасулы АйсултанKAZ 7w1 6b0 2w0 8b1 9b1 10w1 1b411,512
6Маутканов АлдиярKAZ 10b1 5w1 4b0 1w0 8b1 2b0 3w318,513
7Жумат ЕралымKAZ 5b0 1w0 9b+ 3w0 10b0 9w1 2b216,55
8Мұхаметқали АсаналиKAZ 3b0 10w1 1b0 5w0 6w0 4b- 9b117,55
9Асланұлы АйсұлтанKAZ 4b0 2b0 7w- 10w1 5w0 7b0 8w115,53
10Далиев ЖангирKAZ 6w0 8b0 3w0 9b0 7w1 5b0 4b114,52
11Жопөр АмирKAZ -1 -0 -0 -0 -0 -0 -0156

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Fide Tie-Break