Абай облысының жасөспірімдер арасындағы балалар чемпионаты U10 2017–2018

Cập nhật ngày: 31.10.2026 07:45:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bakytzhan Khabdes

Giải/ Nội dungU8, U10, U14, U16, U18, G8, G10, G12, G14, G16, G18, U-12, G6, тай-брейк (G12)
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2 
19Мурзабаев, АбайKAZMegamozg51817,5
24Дауленов, ДамирKAZHarvard4,520,516
311Омаров, СултанKAZChess Boom4,516,515,5
47Калидулаев, ЖалғасKAZHarvard42116
51Алмасулы, АйсултанKAZChess Boom411,512
68Маутканов, АлдиярKAZMegamozg318,513
76Жумат, ЕралымKAZHarvard216,55
810Мұхаметқали, АсаналиKAZHarvard117,55
92Асланұлы, АйсұлтанKAZHarvard115,53
103Далиев, ЖангирKAZHarvard114,52
115Жопөр, АмирKAZКГУ СОШ №27156

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Fide Tie-Break