Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Yıldızlar Satranç Isparta İl Birinciliği 14 Yaş Kategorisi

Cập nhật ngày: 25.10.2026 14:56:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Isparta TCF

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12GÖKSOY, MİRZA ZEKİTUR14023,50,54,753
4DEMİRKIRAN, ARTUNTUR15003,50,54,753
31YILDIRIM, YAĞMUR ECETUR12641,50,50,751
3CAN, TAHA ONURTUR13091,50,50,751
55AKYÜREKLİ, CEMİL SERCANTUR00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)