Абай облысының жасөспірімдер арасындағы балалар чемпионаты U8 2019–2020

Cập nhật ngày: 31.10.2026 06:51:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bakytzhan Khabdes

Giải/ Nội dungU8, U10, U14, U16, U18, G8, G10, G12, G14, G16, G18, U-12, G6, тай-брейк (G12)
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐ1234567ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Алтынбек, ҚасымханKAZ*100001600
2Асқар, ӘділжанKAZ0*00000700
3Каныбек, МуслимKAZ11*11½4,527,250
4Нұрбол, ҚайсарKAZ110*0002510
5Сайрамбай, ИсмаилKAZ111*11518,50
6Серікбай, Али-ХанKAZ1010*1335,50
7Хариполла, ХантөреKAZ1½100*2,544,250

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)