Кубок ЛОШФ з класичних шахів_28.10-01.11.2026 Cập nhật ngày: 31.10.2026 16:52:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Реєстрація, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 34 | | Білецький, Олег | 1866 | ЛЬВ | * | * | * | | | | | | |
| 24 | | Гаврилів, Олексій | 1980 | ЛЬВ | | | | | | | | * | |
| 43 | | Дмитрук, Ігор | 1760 | ЛЬВ | | miễn đấu | | | | | | | |
| 32 | | Колодійчик, Василь | 1900 | ЛЬВ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 35 | | Лабойко, Данило | 1861 | ЛЬВ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 5 | | Сербін, Єгор Кмс | 2148 | ЛЬВ | | | | | 0F | * | * | * | * |
| 44 | | Фіало, Олександр | 1650 | ЛЬВ | miễn đấu | | | | | | | | |
| 27 | | Фурда, Богдан | 1922 | ЛЬВ | | | | | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|