Адрес:
БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 8, 5 этаж, офис 515

Регистрация:
+7 777 338 2387 (WhatsApp)

Блиц в "Маэстро" (30 октября, 18.00)

Cập nhật ngày: 30.10.2026 16:32:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin

Giải/ Nội dungБлиц (30 октября), Пуля (31 октября), Рапид (1 ноября)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 10

HạngSốTênPháiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 Krtg+/-
11IMIsanzhulov, ArystanKAZ25361005459195510108,8
23Rashit, AlikhanKAZ21679055,560,5199991020
32FMBayantas, AsmanKAZ22037057,5621963720-8,6
45Bakyt, IbrahimKAZ20146156,560,51979640-14,8
58Abdildayeva, LaurawKAZ18246053,555,5189862019,2
67Bolat, ArlanKAZ18765,5055,557,5198554037,6
710Garayev, BakhtiyarKAZ17025,5054,556,5187154014
89Bauyrzhan, AlinurKAZ17105,5048,550,5177644014,4
96Bakytzhanuly, SanzharKAZ19645056,5611920540-63,2
1012AFMNurlanov, MirasKAZ16595051,553,5187644046
1111Bolatov, MadiyarKAZ16775049,551,5186452013
1216Idrissov, AliarKAZ15065043,545,5168254038,8
1315Igenov, DiasKAZ15184,5043,545,517104404,8
1413Aldongarov, ErzhanKAZ16054,50424417754401,2
154CMGalymbek, AlikhanKAZ21653,5053,5572028320-23
1617Khadyrkeyev, TairKAZ14553040,542,51626340-38,4
1719Ignatovich, AraslanKAZ14012040,542,51619240-56,8
1818Akhmetov, AmantayKAZ14102040421655220-26
1914Kassymov, AltairKAZ16032027291614240-48

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Cut1, Forfeits And Byes are ignored)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)