Blitz Junior Chess Smartclass Cập nhật ngày: 24.10.2026 09:17:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kejohanan Catur MSSM
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| 1 | SK SRI GANDA | 16,5 | 56 |
| 1 | NURIN AREESYAH BINTI ABDULLAH, | 5 | 14,5 |
| 2 | MUHAMMAD AFIQ ASHRAF BIN ABDULLA, | 4 | 15 |
| 3 | MOHAMMAD ADAM BIN MOHAMAD AKRAM, | 4 | 14,5 |
| 4 | DAMIA MIKAYLA BINTI HARRIS, | 3,5 | 12 |
| 2 | SK TIDUNG TABIN | 13,5 | 54,5 |
| 1 | MOHAMAD SYAZAN SYAH SYAFIE BIN R, | 4 | 13,5 |
| 2 | ALFIE SYAHRIE BIN ABDULLAH, | 3,5 | 13 |
| 3 | MOHAMAD HAMDAN BIN ABDULLAH, | 3,5 | 12 |
| 4 | MOHAMAD FARISH FI AZMIR BIN PARD, | 2,5 | 16 |
| 3 | SK TUNDUN BOHANGIN | 11,5 | 56,5 |
| 1 | NURSYAFIQAH UMAIRAH BINTI SAFARI, | 3 | 17,5 |
| 2 | ARIANA BINTI JAINADIN, | 3 | 16 |
| 3 | NUR DIAN ZARA BATRISYAH BINTI SA, | 3 | 9,5 |
| 4 | SYAHIDATUL ANNISA BINTI MUHAMAD , | 2,5 | 13,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|