Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - OPEN Last update 25.10.2026 05:18:46, Creator/Last Upload: GiaDinhChessTour
| Tournament selection | TH, 6Nam, 6 Nữ, 7 Nam, 7 Nữ, 8 Nam, 9 Nam, 9 Nữ, 10 Nam, 11 Nam, 11 Nữ, 13 Nam, 13 Nữ, OPEN |
| Links | Official Homepage of the Organizer, Link with tournament calendar |
| Parameters | Show tournament details |
| Overview for team | 4TG, CEP, CMT, CVT, GDC, HHC, ICH, RCA, SGC, TCC, TDO |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Ranking crosstable after Round 6, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | Name | FED | sex | Typ |
| 1 | Đàm, Minh Quân | ICH | | Ope |
| 2 | Hồ, Thị Minh Hằng | SGC | w | Ope |
| 3 | Hồ, Thiên Long | ICH | | Ope |
| 4 | Huỷnh, Văn Nam | CMT | | Ope |
| 5 | Lâm, Gia Huy | SGC | | Ope |
| 6 | Mai, Bá Thiên | CVT | | Ope |
| 7 | Nại, Linh Saven | HHC | | Ope |
| 8 | Nguyễn, Công Vĩnh Khang | 4TG | | Ope |
| 9 | Nguyễn, Duy Cường | HHC | | Ope |
| 10 | Nguyễn, Hiển | TDO | | Ope |
| 11 | Nguyễn, Hoàng Thiên Trí | RCA | | Ope |
| 12 | Nguyễn, Hữu Quang Minh | TDO | | Ope |
| 13 | Nguyễn, Khánh Vân | CMT | w | Ope |
| 14 | Nguyễn, Minh Khang | TDO | | Ope |
| 15 | Nguyễn, Ngọc Trí | HHC | | Ope |
| 16 | Nguyễn, Phúc An Khang | TDO | | Ope |
| 17 | Nguyễn, Thành Nhân | CMT | | Ope |
| 18 | Nguyễn, Thị Mỹ Hằng | TDO | w | Ope |
| 19 | Nguyễn, Thiện Tâm | ICH | | Ope |
| 20 | Nguyễn, Tiến Thành | ICH | | Ope |
| 21 | Nguyễn, Trần Ngọc Thủy | TCC | w | Ope |
| 22 | Nguyễn, Xuân Cát | TDO | | Ope |
| 23 | Phạm, Hoàng Bảo Khang | 4TG | | Ope |
| 24 | Phạm, Quốc Đạt | 4TG | | Ope |
| 25 | Phạm, Trần Gia Thư | CMT | w | Ope |
| 26 | Phan, Quốc Việt Anh | CMT | | Ope |
| 27 | Tô, Thiên Phúc | RCA | | Ope |
| 28 | Trần, Minh Khôi | SGC | | Ope |
| 29 | Trần, Nguyễn Hà Anh | CEP | w | Ope |
| 30 | Trần, Thành Vinh | TDO | | Ope |
| 31 | Trần, Văn Minh Khang | ICH | | Ope |
| 32 | Trương, Phúc Nhật Nguyên | GDC | | Ope |
| 33 | Vo, Hoang Minh | TDO | | Ope |
| 34 | Vũ, Cao Thanh | GDC | | Ope |
| 35 | Vũ, Huy Hoang | TDO | | Ope |
|
|
|
|