Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U13 Nữ

Cập nhật ngày: 25.10.2026 06:39:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: GiaDinhChessTour

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Lê Đặng Trúc QuânICH 6b1 9w1 5w1 2b1 3w1 4b0 11w16128,5632
2Hoàng Hồng PhúcCVT 7w1 3b1 4w1 1w0 8b1 5b1 9w16028,5633
3Lý Huỳnh Nhật AnhMTC 12b1 2w0 10b1 5w1 1b0 7w1 4w15128,5532
4Nguyễn Đức Huyền MyTDO 13b1 6w1 2b0 8w1 9b1 1w1 3b05026542
5Võ Cao Xuân NhiCVT -1 8w1 1b0 3b0 11w1 2w0 12b14027431
6Nguyễn Tuệ MẫnSGC 1w0 4b0 12w1 7b0 -1 8w1 10b14023,5431
7Nguyễn Ngọc Minh ChâuICH 2b0 12w1 8b0 6w1 10b1 3b0 13w14021,5441
8Lưu Vân KhánhMTC 11w1 5b0 7w1 4b0 2w0 6b0 -13027330
9Nguyễn Bảo TrânGDC 10w1 1b0 11w0 13b1 4w0 -1 2b03025,5331
10Trần Tú PhươngGDC 9b0 -1 3w0 11b1 7w0 13b1 6w03021332
11Trần Khánh QuỳnhCEP 8b0 13w1 9b1 10w0 5b0 12w1 1b03019341
12Trần Linh ĐanGDC 3w0 7b0 6b0 -1 13w1 11b0 5w02021230
13Trịnh Ngọc Thu ThảoTDO 4w0 11b0 -1 9w0 12b0 10w0 7b01020,5130

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Most black
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)