Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U13 Nữ Last update 25.10.2026 06:39:03, Creator/Last Upload: GiaDinhChessTour
| Tournament selection | TH, 6Nam, 6 Nữ, 7 Nam, 7 Nữ, 8 Nam, 9 Nam, 9 Nữ, 10 Nam, 11 Nam, 11 Nữ, 13 Nam, 13 Nữ, OPEN |
| Links | Official Homepage of the Organizer, Link with tournament calendar |
| Parameters | Show tournament details |
| Overview for team | CEP, CVT, GDC, ICH, MTC, SGC, TDO |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | Name | FED | sex | Typ |
| 1 | Hoàng, Hồng Phúc | CVT | w | G13 |
| 2 | Lê, Đặng Trúc Quân | ICH | w | G13 |
| 3 | Lưu, Vân Khánh | MTC | w | G13 |
| 4 | Lý, Huỳnh Nhật Anh | MTC | w | G13 |
| 5 | Nguyễn, Bảo Trân | GDC | w | G13 |
| 6 | Nguyễn, Đức Huyền My | TDO | w | G13 |
| 7 | Nguyễn, Ngọc Minh Châu | ICH | w | G13 |
| 8 | Nguyễn, Tuệ Mẫn | SGC | w | G13 |
| 9 | Trần, Khánh Quỳnh | CEP | w | G13 |
| 10 | Trần, Linh Đan | GDC | w | G13 |
| 11 | Trần, Tú Phương | GDC | w | G13 |
| 12 | Trịnh, Ngọc Thu Thảo | TDO | w | G13 |
| 13 | Võ, Cao Xuân Nhi | CVT | w | G13 |
|
|
|
|