Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U13 Nam Viimeisin päivitys25.10.2026 06:30:58, Luonut/Viimeisin lataus: GiaDinhChessTour
| Turnauksen valinta | TH, 6Nam, 6 Nữ, 7 Nam, 7 Nữ, 8 Nam, 9 Nam, 9 Nữ, 10 Nam, 11 Nam, 11 Nữ, 13 Nam, 13 Nữ, OPEN |
| Linkit | Järjestäjän virallinen kotisivu, Linkitä turnauskalenteriin |
| Parametrivalinta | näytä turnauksen yksityiskohdat |
| Joukkuetiivistelmä | CMT, GDC, HHC, ICH, NTB, QTC, RCA, TDO, VCH |
| Listat | Aloitusranking, Aakkostettu pelaajaluettelo, Liitto-, peli- ja tittelitilastot, Aakkostettu pelaajaluettelo (kaikki ryhmät), Aikataulu |
| Lopullinen ristitaulukko 7 kierroksen jälkeen, Ristitaulukko aloitusrankingin mukaan |
| Pöytien parit | krs.1, krs.2, krs.3, krs.4, krs.5, krs.6, krs.7/7 , ei paria |
| Tuloslista kierroksen jälkeen | krs.1, krs.2, krs.3, krs.4, krs.5, krs.6, krs.7 |
| Excel ja tulostus | Vie Exceliin (.xlsx), Vie pdf-tiedostoksi, QR-Codes |
Aloitusranking
| Nr | Nimi | FED | sp. | Typ |
| 1 | Bùi, Công Minh | VCH | | B13 |
| 2 | Đinh, Tuấn Kiệt | ICH | | B13 |
| 3 | Đỗ, Quang Anh Lâm | TDO | | B13 |
| 4 | Đỗ, Quang Vinh | ICH | | B13 |
| 5 | Đoàn, Chuẩn Thiên Trường | TDO | | B13 |
| 6 | Đoàn, Đức Tiến | NTB | | B13 |
| 7 | Hoàng, Lê Minh Nam | CMT | | B13 |
| 8 | Hoàng, Nguyễn Minh Đăng | ICH | | B13 |
| 9 | Huỳnh, Gia Hưng | QTC | | B13 |
| 10 | Lê, Hoàng | TDO | | B13 |
| 11 | Lê, Minh Khương | RCA | | B13 |
| 12 | Lê, Minh Nhật | CMT | | B13 |
| 13 | Lê, Nguyễn Bảo Quốc | CMT | | B13 |
| 14 | Lê, Trọng Minh | HHC | | B13 |
| 15 | Lê, Võ Thanh Khôi | QTC | | B13 |
| 16 | Lưu, Phú An | GDC | | B13 |
| 17 | Ngô, Chí Quang | NTB | | B13 |
| 18 | Nguyễn, Chí Dũng | VCH | | B13 |
| 19 | Nguyễn, Đăng Khôi | CMT | | B13 |
| 20 | Nguyễn, Đức Kiên | GDC | | B13 |
| 21 | Nguyễn, Đức Toàn | VCH | | B13 |
| 22 | Nguyễn, Kiệt | TDO | | B13 |
| 23 | Nguyễn, Phan Lâm Quân | TDO | | B13 |
| 24 | Nguyễn, Phúc Khang | TDO | | B13 |
| 25 | Nguyễn, Quốc Anh | GDC | | B13 |
| 26 | Nguyễn, Trúc Khánh Duy | CMT | | B13 |
| 27 | Nguyễn, Tuấn Kiệt | TDO | | B13 |
| 28 | Ould, Iman Lê Khang | GDC | | B13 |
| 29 | Phạm, Nguyên Bình | GDC | | B13 |
| 30 | Phạm, Nguyễn Hưng Thịnh | GDC | | B13 |
| 31 | Phạm, Quang Minh | GDC | | B13 |
| 32 | Tôn, Thất Bảo Nguyên | NTB | | B13 |
| 33 | Trần, Hoàng Phúc | GDC | | B13 |
| 34 | Trần, Thanh Phúc | HHC | | B13 |
| 35 | Trần, Vũ Minh Khang | RCA | | B13 |
| 36 | Trịnh, Lê Bảo | ICH | | B13 |
| 37 | Trịnh, Minh Phúc | TDO | | B13 |
| 38 | Trương, Công Minh | TDO | | B13 |
| 39 | Võ, Hoàng Khánh | RCA | | B13 |
| 40 | Vũ, Quang Anh | TDO | | B13 |
| 41 | Trịnh, Nam Hưng | TDO | | B11 |
|
|
|
|