Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:
покажи данните за турнира
Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U13 Nam Последно обновяване25.10.2026 06:30:58, Creator/Last Upload: GiaDinhChessTour
Жребий/Резултати2. Кръг
| Маса | No. | White | Гр | Тип | Клуб/Град | Т. | Резултат | Т. | Black | Гр | Тип | Клуб/Град | No. |
| 1 | 4 | Đỗ, Quang Vinh | | B13 | Clb I-Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Trúc Khánh Duy | | B13 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 26 |
| 2 | 29 | Phạm, Nguyên Bình | | B13 | Tt Cờ Vua Gia Định | 1 | 1 - 0 | 1 | Đoàn, Chuẩn Thiên Trường | | B13 | Vđv Tự Do | 5 |
| 3 | 33 | Trần, Hoàng Phúc | | B13 | Tt Cờ Vua Gia Định | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng, Lê Minh Nam | | B13 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 7 |
| 4 | 10 | Lê, Hoàng | | B13 | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Ould, Iman Lê Khang | | B13 | Tt Cờ Vua Gia Định | 28 |
| 5 | 35 | Trần, Vũ Minh Khang | | B13 | Royalchess Academy | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê, Minh Khương | | B13 | Royalchess Academy | 11 |
| 6 | 12 | Lê, Minh Nhật | | B13 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 1 | 0 - 1 | 1 | Trịnh, Lê Bảo | | B13 | Clb I-Chess | 36 |
| 7 | 18 | Nguyễn, Chí Dũng | | B13 | V-Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Vũ, Quang Anh | | B13 | Vđv Tự Do | 40 |
| 8 | 21 | Nguyễn, Đức Toàn | | B13 | V-Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Trịnh, Nam Hưng | | B11 | Vđv Tự Do | 41 |
| 9 | 37 | Trịnh, Minh Phúc | | B13 | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Kiệt | | B13 | Vđv Tự Do | 22 |
| 10 | 39 | Võ, Hoàng Khánh | | B13 | Royalchess Academy | 1 | ½ - ½ | ½ | Đỗ, Quang Anh Lâm | | B13 | Vđv Tự Do | 3 |
| 11 | 23 | Nguyễn, Phan Lâm Quân | | B13 | Vđv Tự Do | ½ | 0 - 1 | ½ | Trần, Thanh Phúc | | B13 | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | 34 |
| 12 | 14 | Lê, Trọng Minh | | B13 | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | ½ | 0 - 1 | 0 | Bùi, Công Minh | | B13 | V-Chess | 1 |
| 13 | 2 | Đinh, Tuấn Kiệt | | B13 | Clb I-Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Đăng Khôi | | B13 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 19 |
| 14 | 6 | Đoàn, Đức Tiến | | B13 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Phúc Khang | | B13 | Vđv Tự Do | 24 |
| 15 | 8 | Hoàng, Nguyễn Minh Đăng | | B13 | Clb I-Chess | 0 | - - + | 0 | Phạm, Nguyễn Hưng Thịnh | | B13 | Tt Cờ Vua Gia Định | 30 |
| 16 | 20 | Nguyễn, Đức Kiên | | B13 | Tt Cờ Vua Gia Định | 0 | 1 - 0 | 0 | Huỳnh, Gia Hưng | | B13 | Cờ Quốc Tế | 9 |
| 17 | 25 | Nguyễn, Quốc Anh | | B13 | Tt Cờ Vua Gia Định | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Nguyễn Bảo Quốc | | B13 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 13 |
| 18 | 27 | Nguyễn, Tuấn Kiệt | | B13 | Vđv Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê, Võ Thanh Khôi | | B13 | Cờ Quốc Tế | 15 |
| 19 | 16 | Lưu, Phú An | | B13 | Tt Cờ Vua Gia Định | 0 | + - - | 0 | Tôn, Thất Bảo Nguyên | | B13 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 32 |
| 20 | 31 | Phạm, Quang Minh | | B13 | Tt Cờ Vua Gia Định | 0 | 1 - 0 | 0 | Ngô, Chí Quang | | B13 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 17 |
| 21 | 38 | Trương, Công Minh | | B13 | Vđv Tự Do | 0 | 1 | | свободен | | | |
|
|
|
|