Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U11 Nữ Ultima actualizare25.10.2026 06:17:22, Creator/Last Upload: GiaDinhChessTour
| Selectia turneului | TH, 6Nam, 6 Nữ, 7 Nam, 7 Nữ, 8 Nam, 9 Nam, 9 Nữ, 10 Nam, 11 Nam, 11 Nữ, 13 Nam, 13 Nữ, OPEN |
| Linkuri | Pagina oficiala a organizatorului, Link la calendarul de turnee |
| Selectia parametrilor | Arata detaliile turneului |
| Sinteza echipei | CMT, CTH, CVT, GDC, ICH, NTB, RCA, SGC, TDO |
| Liste | Lista de start, Lista alfabetica a jucatorilor, Statistici per tara, partide, titluri, Alphabetical list all groups, Programul de joc |
| Diagrama finala dupa 7 runde, Diagrama initiala |
| Perechile pe mese | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , neimperecheat |
| Clasamentul dupa | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel si print | Exporta in format Excel (.xlsx), Exporta in format PDF, QR-Codes |
Lista de start
| Nr. | Numele | FED | sex | Tip |
| 1 | Bùi, Thiên DI | CVT | w | G11 |
| 2 | Huỳnh, Uyên Thảo | NTB | w | G11 |
| 3 | Lê, Hoàng Tường Lam | CVT | w | G11 |
| 4 | Lý, Minh Anh | NTB | w | G11 |
| 5 | Ngô, Ngọc Quỳnh Phương | CMT | w | G11 |
| 6 | Nguyễn, Cát Tâm An | GDC | w | G11 |
| 7 | Nguyễn, Đỗ Thùy Duyên | CVT | w | G11 |
| 8 | Nguyễn, Hoàng Bảo Anh | CTH | w | G11 |
| 9 | Nguyễn, Khánh Thư | SGC | w | G11 |
| 10 | Nguyễn, Ngọc Hà | GDC | w | G11 |
| 11 | Nguyễn, Ngọc Hương Trà | GDC | w | G11 |
| 12 | Nguyễn, Quỳnh Thi | TDO | w | G11 |
| 13 | Nguyễn, Trần Trúc Phương | RCA | w | G11 |
| 14 | Nguyễn, Trúc Lam | RCA | w | G11 |
| 15 | Phan, Song Minh Vy | CVT | w | G11 |
| 16 | Trịnh, Lê Bảo Ngân | ICH | w | G11 |
| 17 | Xương, Huỳnh Diệu Anh | CMT | w | G11 |
|
|
|
|