Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U11 Nữ Terakhir Diperbarui25.10.2026 05:55:31, Creator/Last Upload: GiaDinhChessTour
| Pilihan Turnamen | TH, 6Nam, 6 Nữ, 7 Nam, 7 Nữ, 8 Nam, 9 Nam, 9 Nữ, 10 Nam, 11 Nam, 11 Nữ, 13 Nam, 13 Nữ, OPEN |
| Tautan | Website resmi dari penyelenggara, Tautan turnamen ke kalender turnamen |
| Pilihan parameter | tampilkan rincian-turnamen |
| Tinjauan untuk regu | CMT, CTH, CVT, GDC, ICH, NTB, RCA, SGC, TDO |
| Daftar | Daftar Peringkat Awal, Daftar Pemain Urut Abjad, Federasi-, Pertandingan- and Gelar-statistik, Alphabetical list all groups, Tabel-waktu |
| Tabel silang Peringkat setelah Babak 6, Tabel silang peringkat awal |
| Pairing Papan | Bbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6, Bbk.7/7 , Tidak dipairing |
| Daftar peringkat setelah | Bbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6 |
| Excel dan Cetak | Ubah ke Excel (.xlsx), Ubah ke PDF-File, QR-Codes |
Daftar Peringkat Awal
| No. | Nama | FED | Kelamin | Tipe |
| 1 | Bùi, Thiên DI | CVT | w | G11 |
| 2 | Huỳnh, Uyên Thảo | NTB | w | G11 |
| 3 | Lê, Hoàng Tường Lam | CVT | w | G11 |
| 4 | Lý, Minh Anh | NTB | w | G11 |
| 5 | Ngô, Ngọc Quỳnh Phương | CMT | w | G11 |
| 6 | Nguyễn, Cát Tâm An | GDC | w | G11 |
| 7 | Nguyễn, Đỗ Thùy Duyên | CVT | w | G11 |
| 8 | Nguyễn, Hoàng Bảo Anh | CTH | w | G11 |
| 9 | Nguyễn, Khánh Thư | SGC | w | G11 |
| 10 | Nguyễn, Ngọc Hà | GDC | w | G11 |
| 11 | Nguyễn, Ngọc Hương Trà | GDC | w | G11 |
| 12 | Nguyễn, Quỳnh Thi | TDO | w | G11 |
| 13 | Nguyễn, Trần Trúc Phương | RCA | w | G11 |
| 14 | Nguyễn, Trúc Lam | RCA | w | G11 |
| 15 | Phan, Song Minh Vy | CVT | w | G11 |
| 16 | Trịnh, Lê Bảo Ngân | ICH | w | G11 |
| 17 | Xương, Huỳnh Diệu Anh | CMT | w | G11 |
|
|
|
|