Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U11 Nữ

Ban Tổ chứcBTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
Liên đoànVietnam ( VIE )
Trưởng Ban Tổ chứcBTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
Tổng trọng tàiVõ Ngọc Minh 12438740;Nguyễn Trọng Hùng;Phạm Linh Nhâm
Thời gian kiểm tra (Rapid)7h30-12h, ngày 25.10.2026
Địa điểmTrường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/25
Rating trung bình / Average age211 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 06:17:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: GiaDinhChessTour

Giải/ Nội dungTH, 6Nam, 6 Nữ, 7 Nam, 7 Nữ, 8 Nam, 9 Nam, 9 Nữ, 10 Nam, 11 Nam, 11 Nữ, 13 Nam, 13 Nữ, OPEN
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Xem theo từng độiCMT, CTH, CVT, GDC, ICH, NTB, RCA, SGC, TDO
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Nguyễn Khánh ThưSGC 6w0 13b1 7w1 16b1 12b1 2w½ 4b15,5024,5544
2Lý Minh AnhNTB 10w1 7b1 6w½ 3b1 4w1 1b½ 5b05130442
3Lê Hoàng Tường LamCVT 14b1 4w½ 8b1 2w0 9b1 6b½ 10w15027,5443
4Phan Song Minh VyCVT 9w1 3b½ 11w1 6b1 2b0 12w1 1w04,5029,5431
5Trịnh Lê Bảo NgânICH 12b0 -1 9w0 13b1 10w½ 7b1 2w14,5024432
6Bùi Thiên DICVT 1b1 12w1 2b½ 4w0 11b1 3w½ 8b04030342
7Xương Huỳnh Diệu AnhCMT -1 2w0 1b0 15w1 8b1 5w0 12b14027,5432
8Huỳnh Uyên ThảoNTB 16w1 11b½ 3w0 10b½ 7w0 13b1 6w14023,5331
9Nguyễn Đỗ Thùy DuyênCVT 4b0 14w1 5b1 12w0 3w0 17b1 15b14022,5443
10Nguyễn Quỳnh ThiTDO 2b0 17w1 15b½ 8w½ 5b½ 11w1 3b03,5124,5240
11Ngô Ngọc Quỳnh PhươngCMT 15b1 8w½ 4b0 14w1 6w0 10b0 -13,5024331
12Nguyễn Hoàng Bảo AnhCTH 5w1 6b0 13w1 9b1 1w0 4b0 7w03028331
13Nguyễn Trúc LamRCA 17b1 1w0 12b0 5w0 -1 8w0 16b13021332
14Nguyễn Ngọc Hương TràGDC 3w0 9b0 -1 11b0 16w1 15w0 17b13019,5331
15Nguyễn Trần Trúc PhươngRCA 11w0 16b½ 10w½ 7b0 17w1 14b1 9w03019231
16Nguyễn Ngọc HàGDC 8b0 15w½ 17b1 1w0 14b0 -1 13w02,5020231
17Nguyễn Cát Tâm AnGDC 13w0 10b0 16w0 -1 15b0 9w0 14w01019120

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Most black
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)