Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:


покажи данните за турнира
 

Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U11 Nữ

Последно обновяване25.10.2026 06:17:22, Creator/Last Upload: GiaDinhChessTour

Search for player Търси

Класиране след кръг 2

Rk.СтНоNameТипполФЕДТ. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
11Bùi, Thiên DIG11wCVT202211
24Lý, Minh AnhG11wNTB201,5211
315Phan, Song Minh VyG11wCVT1,502,5110
45Ngô, Ngọc Quỳnh PhươngG11wCMT1,502111
52Huỳnh, Uyên ThảoG11wNTB1,502110
63Lê, Hoàng Tường LamG11wCVT1,501,5111
79Nguyễn, Khánh ThưG11wSGC103111
88Nguyễn, Hoàng Bảo AnhG11wCTH102,5110
917Xương, Huỳnh Diệu AnhG11wCMT102,5100
1012Nguyễn, Quỳnh ThiG11wTDO102110
117Nguyễn, Đỗ Thùy DuyênG11wCVT101,5110
1214Nguyễn, Trúc LamG11wRCA101111
1316Trịnh, Lê Bảo NgânG11wICH101110
1410Nguyễn, Ngọc HàG11wGDC0,50,52010
1513Nguyễn, Trần Trúc PhươngG11wRCA0,50,52010
1611Nguyễn, Ngọc Hương TràG11wGDC002,5010
176Nguyễn, Cát Tâm AnG11wGDC002010

Анотация:
Тай-брек1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Тай-брек4: Most black
Тай-брек5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)