Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SKKK CUP 2026 JUNIOR PUTRI, SELATPANJANG KEP. MERANTI

Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:45:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Elfa Rahmi0INA 13b1 4w1 2b1 3w0 6b14016,512,5
2Khairunnisa0INA 5b1 10w1 1w0 9b1 3b14015,511,5
3Rafa Masyitha (U-12)0INA 12b1 6w1 9b1 1b1 2w0401511
4Nur Azkiyah Ramadhani (U-12)0INA 11w1 1b0 5b½ 10w1 12b13,5013,57,75
5Chresttyna Zhuo0INA 2w0 14b1 4w½ 11b1 9w13,50137,25
6Elviska0INA 7w1 3b0 15w1 8b1 1w03114,56,5
7Naya Arrelly0INA 6b0 12w1 8b0 13w1 10b13211,56
8Shelomita (U-12)0INA 9b0 -1 7w1 6w0 14b½2,50126,25
9Isyana (U-12)0INA 8w1 15b1 3w0 2w0 5b020153,5
10Rainy0INA 14w1 2b0 11w1 4b0 7w020143,5
11Fanesya Afriani0INA 4b0 13w1 10b0 5w0 -120134
12Fatine Naifa Rahmah (U-12)0INA 3w0 7b0 14w1 15b1 4w020132,5
13Maria SeptianWy (U-12)0INA 1w0 11b0 -1 7b0 15w120123
14Grace (U-12)0INA 10b0 5w0 12b0 -1 8w½1,5011,52,75
15Vannesa0INA -1 9w0 6b0 12w0 13b010101

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)