Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U11 Nam Oxirgi yangilanish 25.10.2026 06:38:31, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: GiaDinhChessTour
| Turnir tanlash | TH, 6Nam, 6 Nữ, 7 Nam, 7 Nữ, 8 Nam, 9 Nam, 9 Nữ, 10 Nam, 11 Nam, 11 Nữ, 13 Nam, 13 Nữ, OPEN |
| Havolalar | Tashkilotchining rasmiy sayti, Turnir taqvimi bilan bog'lash |
| Parametrlar | Turnir tafsilotlarini ko'rsatish |
| Jamoa bo'yicha umumiy ko'rinish | CIC, CMT, CTH, CVT, GDC, ICH, MTC, QTC, RCA, SGC, TDO |
| Ro'yxatlar | Boshlang'ich saflanish, Alifbo bo'yicha ro'yxat, Statistika, Barcha guruhlarning alifbo bo'yicha ro'yxati, O'yinlar jadvali |
| 7 turdan keyingi yakuniy kross-jadval, Boshlang'ich saflanish kross-jadvali |
| Taxta juftliklari | Tur 1, Tur 2, Tur 3, Tur 4, Tur 5, Tur 6, Tur 7/7 , juftlanmagan |
| Turnir jadvali: | Tur 1, Tur 2, Tur 3, Tur 4, Tur 5, Tur 6, Tur 7 |
| Excel va chop etish | Excelga eksport qilish (.xlsx), PDF faylga eksport qilish, QR-Codes |
Boshlang'ich saflanish
| № | Ism, familiya | FED | jinsi | Tip |
| 1 | Bạch, Huỳnh Minh Quang | RCA | | B11 |
| 2 | Bùi, Viết Khánh An | GDC | | B11 |
| 3 | Chung, Uy Bách | CMT | | B11 |
| 4 | Đặng, Chí Khiêm | CVT | | B11 |
| 5 | Đặng, Viết Khôi | TDO | | B11 |
| 6 | Đào, Minh Đăng | GDC | | B11 |
| 7 | Dương, Hải Bình | ICH | | B11 |
| 8 | Hoàng, Đạo Hưng | TDO | | B11 |
| 9 | Hoàng, Nguyễn Minh Quang | MTC | | B11 |
| 10 | Lã, Đức Vinh | GDC | | B11 |
| 11 | Lâm, Trí Hào | QTC | | B11 |
| 12 | Lê, Doãn Lâm | RCA | | B11 |
| 13 | Lê, Đức Tài | SGC | | B11 |
| 14 | Lê, Phước Thịnh | ICH | | B11 |
| 15 | Lê, Thế Anh | CMT | | B11 |
| 16 | Lương, Đăng Quang | TDO | | B11 |
| 17 | Ngô, Xuân Trường | TDO | | B11 |
| 18 | Nguyễn, Hoàng Quân | TDO | | B11 |
| 19 | Nguyễn, Lê An | SGC | | B11 |
| 20 | Nguyễn, Lê Quang Anh | RCA | | B11 |
| 21 | Nguyễn, Mạnh Quân | MTC | | B11 |
| 22 | Nguyễn, Phúc Nguyên | GDC | | B11 |
| 23 | Nguyễn, Phúc Thanh | MTC | | B11 |
| 24 | Nguyễn, Phúc Thịnh | QTC | | B11 |
| 25 | Nguyễn, Quang Nhật | CTH | | B11 |
| 26 | Nguyễn, Thái Quân | TDO | | B11 |
| 27 | Nguyễn, Trịnh Hồng Đăng | CMT | | B11 |
| 28 | Nguyễn, Tuấn Anh | TDO | | B11 |
| 29 | Nguyễn, Vinh Sử | CIC | | B11 |
| 30 | Phạm, Nguyên | RCA | | B11 |
| 31 | Phạm, Tiến Nam | GDC | | B11 |
| 32 | Phan, Khải Anh | SGC | | B11 |
| 33 | Phan, Quang Tín | QTC | | B11 |
| 34 | Phan, Song Minh Vỹ | CVT | | B11 |
| 35 | Trà, Minh Quân | CMT | | B11 |
| 36 | Trần, Anh Bảo | GDC | | B11 |
| 37 | Trần, Đăng An | SGC | | B11 |
| 38 | Trần, Gia Khang | TDO | | B11 |
| 39 | Trần, Gia Khiêm | TDO | | B11 |
| 40 | Trần, Lương Tuấn Huy | QTC | | B11 |
| 41 | Trần, Lý Gia Huy | GDC | | B11 |
| 42 | Trần, Núi Kim Cương | GDC | | B11 |
| 43 | Trần, Phước Hoàng | CMT | | B11 |
| 44 | Trần, Thiện Nhân | CVT | | B11 |
| 45 | Trịnh, Lê Bảo Trân | ICH | | B11 |
| 46 | Võ, Anh Kiệt | TDO | | B11 |
| 47 | Võ, Trọng Phú | GDC | | B11 |
| 48 | Vũ, Minh Sơn | SGC | | B11 |
|
|
|
|